Dong Nai Corporation
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐồNG NAI
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$56.60M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600249298 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3MJV1YD |
| 成立日期 | 1996-02-15 |
| 联系地址 | Đường số 2, Khu công nghiệp Biên Hòa 1, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỒNG NAI |
| 企业英文名称 | DONG NAI CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1626-1628, Tổ 14, KP. Vườn Dừa, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0125 - Trồng cây cao su 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02513836888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,541.42亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 31 | $56.60M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itochu Pulp & Paper Corp | 日本 | 31 | $56.60M | 非针叶燃料木片、40厘米以下纸袋 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非针叶燃料木片 | Itochu Pulp & Paper Corp | 日本 | $3.28M |
| 2026-04-21 | 非针叶燃料木片 | Itochu Pulp & Paper Corp | 日本 | $3.20M |
| 2026-02-05 | 非针叶燃料木片 | Itochu Pulp & Paper Corp | 日本 | $3.10M |
| 2026-01-05 | 非针叶燃料木片 | Itochu Pulp & Paper Corp | 日本 | $1.55M |
| 2025-12-24 | 非针叶燃料木片 | ITOCHU PULP & PAPER CORP | 日本 | $1.68M |
| 2025-11-25 | 非针叶燃料木片 | ITOCHU PULP & PAPER CORP | 日本 | $1.26M |
| 2025-11-03 | 非针叶燃料木片 | Itochu Pulp & Paper Corp | 日本 | $1.23M |
| 2025-10-22 | 非针叶燃料木片 | ITOCHU PULP & PAPER CORP | 日本 | $819.5K |
| 2025-09-23 | 非针叶燃料木片 | Itochu Pulp & Paper Corp | 日本 | $2.49M |
| 2025-09-08 | 非针叶燃料木片 | ITOCHU PULP & PAPER CORP | 日本 | $1.25M |