Quang Ninh Woodchip Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 121 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK DăM Gỗ QUảNG NINH
0
进口笔数
121
出口笔数
$0
进口金额
$313.43M
出口金额
—
最近进口
2026-03-24
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702098549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7YTBXSN |
| 成立日期 | 2021-10-04 |
| 联系地址 | Tổ 7, khu Trới 1, Phường Hoành Bồ, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK DĂM GỖ QUẢNG NINH |
| 企业英文名称 | QUANG NINH WOODCHIP IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 7, khu Trới 1, Phường Hoành Bồ, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84912998066 |
| 邮箱 | Congtydamgoqn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
| 440121 | 针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 117 | $300.71M |
| 印度尼西亚 | 3 | $9.63M |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Homewell International Development Ltd. | 中国 | 49 | $129.59M | 非针叶燃料木片 |
| Homewealth Pte. Ltd. | 36 | $91.70M | 非针叶燃料木片 | |
| International Woodchip Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $42.77M | 非针叶燃料木片 |
| Mihaud Trading Pte. Ltd. | 10 | $20.45M | 非针叶燃料木片 | |
| Homewell International Development Ltd. | 印度尼西亚 | 3 | $9.63M | 非针叶燃料木片 |
| HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 中国香港 | 2 | $6.11M | 未涂布瓦楞纸、未涂布牛皮纸 |
| Xiamen ITG Pulp & Paper Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.79M | 针叶木化学浆、非针叶燃料木片 |
| Jiangsu Port Logistics Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.34M | 针叶燃料木片 |
| Xiamen Jiuli Paper Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.08M | 非针叶燃料木片、再生纸浆 |
| Xiamen ITG Paper Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $2.96M | 木薯淀粉、6mm以上松木 |
近期贸易明细
出口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 非针叶燃料木片 | HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $4.16M |
| 2026-03-17 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 中国 | $4.60M |
| 2026-03-17 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 中国 | $86.0K |
| 2026-03-13 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 中国 | $3.92M |
| 2026-02-06 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 中国 | $3.23M |
| 2026-01-28 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 中国 | $3.10M |
| 2026-01-23 | 非针叶燃料木片 | HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $2.92M |
| 2026-01-23 | 非针叶燃料木片 | HOMEWEALTH PTE LTD | 中国 | $567.0K |
| 2026-01-21 | 非针叶燃料木片 | XIAMEN JIULI PAPER IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.08M |
| 2026-01-14 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 中国 | $4.05M |