New Duc Hai Kh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tân Đức Hải Kh
0
进口笔数
70
出口笔数
$0
进口金额
$103.84M
出口金额
—
最近进口
2026-03-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201521465 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUJTGVY8 |
| 成立日期 | 2012-08-02 |
| 联系地址 | Thôn Đầm Môn, Xã Vạn Thạnh, Huyện Vạn Ninh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN ĐỨC HẢI KH |
| 企业英文名称 | NEW DUC HAI KH CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đầm Môn, Xã Đại Lãnh, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84903510603 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $75.64M |
| 印度尼西亚 | 11 | $20.32M |
| 韩国 | 3 | $7.89M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cellmark Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 67 | $95.95M | 木颗粒、纤维素卫生纸卷 |
| EFAT Group Ltd. | 韩国 | 3 | $7.89M | 非针叶燃料木片 |
近期贸易明细
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 非针叶燃料木片 | CELLMARK ASIA PTE LTD | 中国 | $735.4K |
| 2026-03-19 | 非针叶燃料木片 | CELLMARK ASIA PTE LTD | 中国 | $915.4K |
| 2026-03-19 | 非针叶燃料木片 | CELLMARK ASIA PTE LTD | 中国 | $1.38M |
| 2026-01-15 | 非针叶燃料木片 | CELLMARK ASIA PTE LTD | 中国 | $800.0K |
| 2026-01-15 | 非针叶燃料木片 | CELLMARK ASIA PTE LTD | 中国 | $2.24M |
| 2025-11-12 | 非针叶燃料木片 | CELLMARK ASIA PTE LTD | 中国 | $225.0K |
| 2025-11-12 | 非针叶燃料木片 | CELLMARK ASIA PTE LTD | 中国 | $225.0K |
| 2025-11-12 | 非针叶燃料木片 | CELLMARK ASIA PTE LTD | 中国 | $2.40M |
| 2025-08-11 | 非针叶燃料木片 | CELLMARK ASIA PTE LTD | 中国 | $421.5K |
| 2025-08-11 | 非针叶燃料木片 | CELLMARK ASIA PTE LTD | 中国 | $1.69M |