Thanh Thanh Dat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 847 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANH THàNH ĐạT
152
进口笔数
847
出口笔数
$3.54M
进口金额
$494.83M
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-30
最近出口
42
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900491266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCEVM7CN |
| 成立日期 | 2002-01-30 |
| 联系地址 | Số 34, đường Nguyễn Sỹ Sách, Phường Hưng Bình, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANH THÀNH ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34, đường Nguyễn Sỹ Sách, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842383536366 |
| 邮箱 | info@thanhthanhdat.com.vn |
| 传真 | +842383536373 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1.269万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 93 | $2.65M |
| 韩国 | 43 | $536.3K |
| 日本 | 22 | $219.3K |
| 越南 | 2 | $94.8K |
| 美国 | 3 | $22.2K |
| 匈牙利 | 2 | $9.8K |
| 德国 | 1 | $8.1K |
| 丹麦 | 2 | $3.2K |
| 保加利亚 | 1 | $1.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $484 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 768 | $417.57M |
| 韩国 | 35 | $66.76M |
| 中国香港 | 3 | $5.19M |
| 英属维京群岛 | 2 | $3.06M |
| 新加坡 | 1 | $1.48M |
| 越南 | 35 | $600.2K |
| 老挝 | 3 | $93.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Industry Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 18 | $845.5K | 750W-75kW交流电机、木工机床刀片 |
| Oceanwide Marine Service Co., Ltd. | 中国 | 9 | $668.1K | 木工机床刀片、75千瓦以上交流电机 |
| S & J Trading | 加纳 | 28 | $381.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Jinan JF Co., Ltd. | 中国 | 14 | $289.8K | 其他车辆零件、发动机空气滤清器 |
| Kopa Marine Services Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $180.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Qingdao Keluck Tyre Co., Ltd. | 中国 | 4 | $148.0K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| KOPA Marine Services Co., Ltd. | 中国 | 5 | $144.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Tai Ocean Marine Services Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $101.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $81.9K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Tai Ocean Marine Services Co., Ltd. | 中国 | 6 | $52.3K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Homewell International Development Ltd. | 中国 | 541 | $113.57M | 非针叶燃料木片 |
| Chenming (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 60 | $84.07M | 非针叶燃料木片 |
| CHENMING (HK) LTD | 中国香港 | 52 | $80.52M | 非针叶燃料木片、制浆机零件 |
| Moorim Pnp Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $47.92M | 非针叶燃料木片 |
| Moorim P&P Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $18.84M | 非针叶燃料木片、竹制木制品 |
| New Global Logistics Co., Ltd. | 中国 | 11 | $18.18M | 非针叶燃料木片 |
| Homewealth Pte. Ltd. | 22 | $17.24M | 非针叶燃料木片 | |
| Xiamen New Paper Source E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 12 | $16.37M | 6mm以上针叶木、6mm以上松木 |
| Liansheng Pulp & Paper (Zhangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $16.00M | 非针叶燃料木片、阀门龙头 |
| V. Thanh Thanh Dat | 巴拿马 | 35 | $619.5K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 火花点火发动机零件 | TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD | 韩国 | $391 |
| 2026-03-30 | 非泡沫橡胶密封件 | TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD | 韩国 | $3 |
| 2026-03-30 | 非螺纹垫圈 | TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD | 韩国 | $97 |
| 2026-03-30 | 其他纸制品 | TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD | 韩国 | $10 |
| 2026-03-30 | 螺纹螺母 | TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD | 韩国 | $3 |
| 2026-03-30 | 非泡沫橡胶密封件 | TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD | 韩国 | $5 |
| 2026-03-30 | 非泡沫橡胶密封件 | TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD | 韩国 | $23 |
| 2026-03-30 | 钢铁螺钉螺栓 | TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD | 韩国 | $922 |
| 2026-03-30 | 非泡沫橡胶密封件 | TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD | 韩国 | $19 |
| 2026-03-30 | 非螺纹垫圈 | TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD | 韩国 | $49 |
出口(共 847)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 非针叶燃料木片 | HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $118.0K |
| 2026-04-21 | 非针叶燃料木片 | HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $1.49M |
| 2026-04-17 | 非针叶燃料木片 | HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 中国香港 | $2.10M |
| 2026-04-17 | 非针叶燃料木片 | HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 中国香港 | $1.64M |
| 2026-04-14 | 非针叶燃料木片 | HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $131.4K |
| 2026-04-09 | 非针叶燃料木片 | HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | $1.45M |
| 2026-04-08 | 非针叶燃料木片 | HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $114.0K |
| 2026-04-04 | 非针叶燃料木片 | HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $123.4K |
| 2026-04-04 | 非针叶燃料木片 | HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $122.6K |
| 2026-04-01 | 非针叶燃料木片 | HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $111.1K |