Thanh Thanh Dat Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 847 笔 · 主营 非针叶燃料木片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THANH THàNH ĐạT

152
进口笔数
847
出口笔数
$3.54M
进口金额
$494.83M
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-30
最近出口
42
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.60M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $87.3K · 7 笔出口 $9.16M · 26 笔2023-09进口 $103.3K · 9 笔出口 $15.20M · 26 笔2023-10进口 $258.2K · 6 笔出口 $26.15M · 30 笔2023-11进口 $227.1K · 15 笔出口 $23.10M · 37 笔2023-12进口 $104.5K · 3 笔出口 $28.63M · 42 笔2024-01进口 $204.6K · 3 笔出口 $21.65M · 25 笔2024-02进口 $50.6K · 1 笔出口 $16.72M · 39 笔2024-03进口 $399.7K · 11 笔出口 $14.44M · 28 笔2024-04进口 $34.3K · 2 笔出口 $30.60M · 68 笔2024-05进口 $55.5K · 3 笔出口 $26.32M · 48 笔2024-06进口 $52.6K · 3 笔出口 $23.17M · 31 笔2024-07进口 $75.7K · 1 笔出口 $17.47M · 20 笔2024-08进口 $206.3K · 11 笔出口 $19.58M · 39 笔2024-09进口 $13.3K · 2 笔出口 $485.5K · 7 笔2024-10进口 $39.7K · 1 笔出口 $11.00M · 26 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $548.8K · 8 笔2024-12进口 $56.1K · 3 笔出口 $1.63M · 6 笔2025-01进口 $28.6K · 1 笔出口 $1.66M · 7 笔2025-02进口 $95.7K · 3 笔出口 $3.86M · 6 笔2025-03进口 $9.5K · 1 笔出口 $1.84M · 4 笔2025-04进口 $85.8K · 5 笔出口 $2.13M · 12 笔2025-05进口 $17.4K · 2 笔出口 $1.43M · 3 笔2025-06进口 $78.7K · 2 笔出口 $5.90M · 18 笔2025-07进口 $8.6K · 4 笔出口 $12.83M · 20 笔2025-08进口 $10.6K · 1 笔出口 $9.53M · 20 笔2025-09进口 $151 · 1 笔出口 $13.05M · 14 笔2025-10进口 $20.5K · 1 笔出口 $9.88M · 14 笔2025-11进口 $259.7K · 8 笔出口 $11.46M · 25 笔2025-12进口 $94.8K · 2 笔出口 $16.22M · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.65M · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.31M · 5 笔2026-03进口 $51.8K · 7 笔出口 $5.95M · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.39M · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $87.3K · 7 笔出口 $9.16M · 26 笔2023-09进口 $103.3K · 9 笔出口 $15.20M · 26 笔2023-10进口 $258.2K · 6 笔出口 $26.15M · 30 笔2023-11进口 $227.1K · 15 笔出口 $23.10M · 37 笔2023-12进口 $104.5K · 3 笔出口 $28.63M · 42 笔2024-01进口 $204.6K · 3 笔出口 $21.65M · 25 笔2024-02进口 $50.6K · 1 笔出口 $16.72M · 39 笔2024-03进口 $399.7K · 11 笔出口 $14.44M · 28 笔2024-04进口 $34.3K · 2 笔出口 $30.60M · 68 笔2024-05进口 $55.5K · 3 笔出口 $26.32M · 48 笔2024-06进口 $52.6K · 3 笔出口 $23.17M · 31 笔2024-07进口 $75.7K · 1 笔出口 $17.47M · 20 笔2024-08进口 $206.3K · 11 笔出口 $19.58M · 39 笔2024-09进口 $13.3K · 2 笔出口 $485.5K · 7 笔2024-10进口 $39.7K · 1 笔出口 $11.00M · 26 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $548.8K · 8 笔2024-12进口 $56.1K · 3 笔出口 $1.63M · 6 笔2025-01进口 $28.6K · 1 笔出口 $1.66M · 7 笔2025-02进口 $95.7K · 3 笔出口 $3.86M · 6 笔2025-03进口 $9.5K · 1 笔出口 $1.84M · 4 笔2025-04进口 $85.8K · 5 笔出口 $2.13M · 12 笔2025-05进口 $17.4K · 2 笔出口 $1.43M · 3 笔2025-06进口 $78.7K · 2 笔出口 $5.90M · 18 笔2025-07进口 $8.6K · 4 笔出口 $12.83M · 20 笔2025-08进口 $10.6K · 1 笔出口 $9.53M · 20 笔2025-09进口 $151 · 1 笔出口 $13.05M · 14 笔2025-10进口 $20.5K · 1 笔出口 $9.88M · 14 笔2025-11进口 $259.7K · 8 笔出口 $11.46M · 25 笔2025-12进口 $94.8K · 2 笔出口 $16.22M · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.65M · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.31M · 5 笔2026-03进口 $51.8K · 7 笔出口 $5.95M · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.39M · 10 笔

工商档案

企业注册号2900491266
企查查编码QVNCEVM7CN
成立日期2002-01-30
联系地址Số 34, đường Nguyễn Sỹ Sách, Phường Hưng Bình, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THANH THÀNH ĐẠT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 34, đường Nguyễn Sỹ Sách, Phường Thành Vinh, Nghệ An
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842383536366
邮箱info@thanhthanhdat.com.vn
传真+842383536373
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1.269万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
848210滚珠轴承
848180阀门龙头
848310传动轴及曲柄
731815钢铁螺钉螺栓
848340齿轮及变速器
741529铜制紧固件
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
440122非针叶燃料木片
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
848310传动轴及曲柄
848210滚珠轴承
741529铜制紧固件
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国93$2.65M
韩国43$536.3K
日本22$219.3K
越南2$94.8K
美国3$22.2K
匈牙利2$9.8K
德国1$8.1K
丹麦2$3.2K
保加利亚1$1.2K
印度尼西亚1$484

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国768$417.57M
韩国35$66.76M
中国香港3$5.19M
英属维京群岛2$3.06M
新加坡1$1.48M
越南35$600.2K
老挝3$93.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Industry Supply Chain Co., Ltd.中国18$845.5K750W-75kW交流电机、木工机床刀片
Oceanwide Marine Service Co., Ltd.中国9$668.1K木工机床刀片、75千瓦以上交流电机
S & J Trading加纳28$381.7K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Jinan JF Co., Ltd.中国14$289.8K其他车辆零件、发动机空气滤清器
Kopa Marine Services Co., Ltd.韩国14$180.8K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Qingdao Keluck Tyre Co., Ltd.中国4$148.0K公交卡车轮胎、新汽车轮胎
KOPA Marine Services Co., Ltd.中国5$144.1K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Tai Ocean Marine Services Co., Ltd.韩国9$101.6K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国3$81.9K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Tai Ocean Marine Services Co., Ltd.中国6$52.3K其他钢铁制品、阀门龙头

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Homewell International Development Ltd.中国541$113.57M非针叶燃料木片
Chenming (Singapore) Pte. Ltd.新加坡60$84.07M非针叶燃料木片
CHENMING (HK) LTD中国香港52$80.52M非针叶燃料木片、制浆机零件
Moorim Pnp Co., Ltd.韩国23$47.92M非针叶燃料木片
Moorim P&P Co., Ltd.韩国12$18.84M非针叶燃料木片、竹制木制品
New Global Logistics Co., Ltd.中国11$18.18M非针叶燃料木片
Homewealth Pte. Ltd.22$17.24M非针叶燃料木片
Xiamen New Paper Source E-Commerce Co., Ltd.中国12$16.37M6mm以上针叶木、6mm以上松木
Liansheng Pulp & Paper (Zhangzhou) Co., Ltd.中国11$16.00M非针叶燃料木片、阀门龙头
V. Thanh Thanh Dat巴拿马35$619.5K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈

近期贸易明细

进口(共 152)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30火花点火发动机零件TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD韩国$391
2026-03-30非泡沫橡胶密封件TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD韩国$3
2026-03-30非螺纹垫圈TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD韩国$97
2026-03-30其他纸制品TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD韩国$10
2026-03-30螺纹螺母TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD韩国$3
2026-03-30非泡沫橡胶密封件TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD韩国$5
2026-03-30非泡沫橡胶密封件TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD韩国$23
2026-03-30钢铁螺钉螺栓TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD韩国$922
2026-03-30非泡沫橡胶密封件TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD韩国$19
2026-03-30非螺纹垫圈TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD韩国$49

出口(共 847)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30非针叶燃料木片HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD中国$118.0K
2026-04-21非针叶燃料木片HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD中国$1.49M
2026-04-17非针叶燃料木片HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD中国香港$2.10M
2026-04-17非针叶燃料木片HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD中国香港$1.64M
2026-04-14非针叶燃料木片HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD中国$131.4K
2026-04-09非针叶燃料木片HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD中国香港$1.45M
2026-04-08非针叶燃料木片HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD中国$114.0K
2026-04-04非针叶燃料木片HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD中国$123.4K
2026-04-04非针叶燃料木片HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD中国$122.6K
2026-04-01非针叶燃料木片HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD中国$111.1K

相关企业 · 同类产品

Thanh Thanh Dat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →