Le Gia Phat Technology Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 232 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Kỹ THUậT Lê GIA PHáT
232
进口笔数
47
出口笔数
$208.5K
进口金额
$88.8K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-10
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312017418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK5RGJE8 |
| 成立日期 | 2012-10-22 |
| 联系地址 | 29/8D Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT LÊ GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | LE GIA PHAT TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 77 Hoàng Sa, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02866806286 |
| 邮箱 | legiaphatcompany@gmail.com |
| 传真 | 02839115855 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848490 | 垫片套装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 146 | $149.5K |
| 泰国 | 82 | $42.6K |
| 德国 | 7 | $12.3K |
| 中国台湾 | 6 | $1.7K |
| 新加坡 | 2 | $1.1K |
| 日本 | 3 | $755 |
| 意大利 | 1 | $527 |
| 美国 | 1 | $28 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $88.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingseal Co., Ltd. | 泰国 | 82 | $56.0K | 非泡沫橡胶密封件、机械密封件 |
| HK DSH Seals Technology Co., Ltd. | 中国 | 32 | $50.4K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Xiamen Maihua Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 30 | $31.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Tianjin King Seal Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $25.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Tianjin King Seal Trading Co., Ltd. | 10 | $18.9K | 机械密封件、非泡沫橡胶密封件 | |
| Shen Zhou Aokai Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 22 | $9.7K | 非泡沫橡胶密封件、机械密封件 |
| Wuxi Xinyi Automatic Machinery Factory | 中国 | 4 | $4.2K | 阀门龙头、其他自动控制仪 |
| Jinan Boyu Bearing Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.4K | 滚珠轴承、其他轴承 |
| Wenzhou Longva Light Industrial Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.5K | 阀门龙头、不锈钢管配件 |
| Longva Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.0K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $88.8K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
近期贸易明细
进口(共 232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | Kingseal Co., Ltd. | 泰国 | $70 |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | Kingseal Co., Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | Kingseal Co., Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | Kingseal Co., Ltd. | 泰国 | $2 |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | Kingseal Co., Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | Kingseal Co., Ltd. | 泰国 | $22 |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | Kingseal Co., Ltd. | 泰国 | $9 |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | Kingseal Co., Ltd. | 泰国 | $33 |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | Kingseal Co., Ltd. | 泰国 | $10 |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | Kingseal Co., Ltd. | 泰国 | $2 |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $113 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $113 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $108 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $108 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $108 |
| 2026-04-09 | 非泡沫橡胶密封件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $364 |
| 2026-04-09 | 机械密封件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-09 | 机械密封件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-09 | 机械密封件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-09 | 非泡沫橡胶密封件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |