PSI Vietnam Industry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 416 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP PSI VIệT NAM
416
进口笔数
56
出口笔数
$4.31M
进口金额
$275.9K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-08
最近出口
64
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106088879 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7CNTJU7 |
| 成立日期 | 2013-01-24 |
| 联系地址 | Ô 1 A, lô 3, CCN Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP PSI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PSI VIET NAM INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô 1 A, lô 3, CCN Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842462912555 |
| 邮箱 | sales@psi-vn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 53 | $1.52M |
| 中国 | 222 | $1.20M |
| 德国 | 75 | $339.5K |
| 比利时 | 58 | $311.5K |
| 韩国 | 29 | $278.1K |
| 意大利 | 67 | $197.6K |
| 泰国 | 27 | $179.4K |
| 法国 | 23 | $89.1K |
| 美国 | 21 | $88.7K |
| 英国 | 17 | $53.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $275.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELGI EQUIPMENTS LIMITED | 印度 | 43 | $1.49M | 泵及压缩机零件、其他气泵 |
| Oil Service S.r.l. | 意大利 | 50 | $561.1K | 气体过滤机械、液体过滤机械 |
| Shanghai Waner Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 56 | $343.3K | 气体过滤机械、液体过滤机械 |
| Fuzhou Tuowei Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 29 | $323.6K | 其他气泵、气体过滤机械 |
| GSA Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $198.2K | 工业干燥机、气体过滤机械 |
| Gardner Denver Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $190.8K | 非泡沫橡胶密封件、气体过滤机械 |
| Friulair (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 24 | $177.1K | 工业干燥机、过滤净化器零件 |
| Zhenbensi Filter Co., Ltd. | 中国 | 19 | $92.7K | 气体过滤机械、泵及压缩机零件 |
| Zhichen International Trade (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 18 | $80.2K | 气体过滤机械、液体过滤机械 |
| Xinxiang Lüda Purification Equipment Co., Ltd. | 中国 | 17 | $37.0K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Competition Team Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $47.0K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 2 | $44.3K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| Relats Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $36.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| KR Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $29.9K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $23.6K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 6 | $23.1K | 集成电路零件、印刷电路 |
| Whittier Wood Products Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.6K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| Heng Feng Special Conductors (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.5K | 塑料卷轴、6mm以下精炼铜丝 |
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.7K | 帽子配件、非玻璃化转印纸 |
| Sohwa Saigon Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.0K | 其他液化石油气、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 416)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 过滤净化器零件 | GSA Co., Ltd. | 韩国 | $48 |
| 2026-07-30 | 气体过滤机械 | GSA Co., Ltd. | 韩国 | $13.4K |
| 2026-07-30 | 过滤净化器零件 | GSA Co., Ltd. | 韩国 | $48 |
| 2026-07-23 | 电力控制板 | Zhichen International Trade (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-07-23 | 液体过滤机械 | Zhichen International Trade (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $368 |
| 2026-07-23 | 组合测量仪器 | Zhichen International Trade (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $506 |
| 2026-07-23 | 液体过滤机械 | Zhichen International Trade (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $692 |
| 2026-07-23 | 其他化学制剂 | Industrial Technologies & Services Korea Co., Ltd. | 韩国 | $6.9K |
| 2026-07-23 | 气体过滤机械 | Zhichen International Trade (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $280 |
| 2026-07-23 | 电力控制板 | Industrial Technologies & Services Korea Co., Ltd. | 韩国 | $753 |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 液体过滤机械 | Relats Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $129 |
| 2026-07-08 | 非纺织润滑剂 | Relats Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $605 |
| 2026-06-04 | 非轻质石油 | Heng Feng Special Conductors (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $253 |
| 2026-06-04 | 液体过滤机械 | Heng Feng Special Conductors (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-06-04 | 液体过滤机械 | Heng Feng Special Conductors (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-06-04 | 气体过滤机械 | Heng Feng Special Conductors (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-05-15 | 泵及压缩机零件 | Competition Team Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $34.8K |
| 2026-04-20 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO | 越南 | $873 |
| 2026-04-20 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO | 越南 | $193 |
| 2026-04-16 | 阀门龙头 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $990 |