PSI Vietnam Industry Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 416 笔 · 主营 气体过滤机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP PSI VIệT NAM

416
进口笔数
56
出口笔数
$4.31M
进口金额
$275.9K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-08
最近出口
64
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $231.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $100.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $101.9K · 11 笔出口 $91 · 1 笔2024-01进口 $38.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $80.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.6K · 8 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-04进口 $87.5K · 7 笔出口 $667 · 1 笔2024-05进口 $183.2K · 9 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-06进口 $47.6K · 10 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-07进口 $109.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $45.6K · 12 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-09进口 $60.7K · 10 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-10进口 $122.7K · 12 笔出口 $11.3K · 4 笔2024-11进口 $231.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $108.1K · 11 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-01进口 $43.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $73.4K · 6 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-03进口 $192.4K · 9 笔出口 $471 · 1 笔2025-04进口 $108.0K · 10 笔出口 $15.2K · 2 笔2025-05进口 $82.3K · 7 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-06进口 $153.0K · 9 笔出口 $31.0K · 3 笔2025-07进口 $49.7K · 13 笔出口 $15.2K · 5 笔2025-08进口 $114.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $61.0K · 12 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-10进口 $168.5K · 12 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-11进口 $146.6K · 10 笔出口 $46.5K · 3 笔2025-12进口 $137.9K · 14 笔出口 $10.6K · 3 笔2026-01进口 $109.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $115.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $64.6K · 10 笔出口 $17.8K · 1 笔2026-04进口 $209.8K · 10 笔出口 $10.6K · 2 笔2026-05进口 $53.6K · 8 笔出口 $34.8K · 1 笔2026-06进口 $199.3K · 11 笔出口 $390 · 1 笔2026-07进口 $73.1K · 10 笔出口 $734 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $100.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $101.9K · 11 笔出口 $91 · 1 笔2024-01进口 $38.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $80.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.6K · 8 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-04进口 $87.5K · 7 笔出口 $667 · 1 笔2024-05进口 $183.2K · 9 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-06进口 $47.6K · 10 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-07进口 $109.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $45.6K · 12 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-09进口 $60.7K · 10 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-10进口 $122.7K · 12 笔出口 $11.3K · 4 笔2024-11进口 $231.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $108.1K · 11 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-01进口 $43.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $73.4K · 6 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-03进口 $192.4K · 9 笔出口 $471 · 1 笔2025-04进口 $108.0K · 10 笔出口 $15.2K · 2 笔2025-05进口 $82.3K · 7 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-06进口 $153.0K · 9 笔出口 $31.0K · 3 笔2025-07进口 $49.7K · 13 笔出口 $15.2K · 5 笔2025-08进口 $114.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $61.0K · 12 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-10进口 $168.5K · 12 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-11进口 $146.6K · 10 笔出口 $46.5K · 3 笔2025-12进口 $137.9K · 14 笔出口 $10.6K · 3 笔2026-01进口 $109.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $115.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $64.6K · 10 笔出口 $17.8K · 1 笔2026-04进口 $209.8K · 10 笔出口 $10.6K · 2 笔2026-05进口 $53.6K · 8 笔出口 $34.8K · 1 笔2026-06进口 $199.3K · 11 笔出口 $390 · 1 笔2026-07进口 $73.1K · 10 笔出口 $734 · 1 笔

工商档案

企业注册号0106088879
企查查编码QVN7CNTJU7
成立日期2013-01-24
联系地址Ô 1 A, lô 3, CCN Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP PSI VIỆT NAM
企业英文名称PSI VIET NAM INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Ô 1 A, lô 3, CCN Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+842462912555
邮箱sales@psi-vn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
842129液体过滤机械
848180阀门龙头
842199过滤净化器零件
848140安全阀
841480其他气泵
271019非轻质石油
401699其他硫化橡胶制品
841939工业干燥机
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
842129液体过滤机械
271019非轻质石油
842139气体过滤机械
848180阀门龙头
401699其他硫化橡胶制品
401693非泡沫橡胶密封件
848140安全阀
382000防冻制剂
400911硫化橡胶管
340319非纺织润滑剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度53$1.52M
中国222$1.20M
德国75$339.5K
比利时58$311.5K
韩国29$278.1K
意大利67$197.6K
泰国27$179.4K
法国23$89.1K
美国21$88.7K
英国17$53.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南56$275.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ELGI EQUIPMENTS LIMITED印度43$1.49M泵及压缩机零件、其他气泵
Oil Service S.r.l.意大利50$561.1K气体过滤机械、液体过滤机械
Shanghai Waner Machinery Equipment Co., Ltd.中国56$343.3K气体过滤机械、液体过滤机械
Fuzhou Tuowei Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国29$323.6K其他气泵、气体过滤机械
GSA Co., Ltd.韩国20$198.2K工业干燥机、气体过滤机械
Gardner Denver Pte. Ltd.新加坡23$190.8K非泡沫橡胶密封件、气体过滤机械
Friulair (Thailand) Co., Ltd.泰国24$177.1K工业干燥机、过滤净化器零件
Zhenbensi Filter Co., Ltd.中国19$92.7K气体过滤机械、泵及压缩机零件
Zhichen International Trade (Shanghai) Co., Ltd.中国18$80.2K气体过滤机械、液体过滤机械
Xinxiang Lüda Purification Equipment Co., Ltd.中国17$37.0K过滤净化器零件、液体过滤机械

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Competition Team Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南3$47.0K通信设备零件、其他塑料制品
Top Textiles Ltd.越南2$44.3K其他硫酸盐、烧碱溶液
Relats Vietnam Co., Ltd.越南9$36.2K瓦楞纸箱、其他纸制品
KR Auto Parts Vietnam Co., Ltd.越南2$29.9K其他塑料制品、其他电路开关装置
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南5$23.6K火花点火发动机零件、电器装置零件
Wisol Hanoi Co., Ltd.越南6$23.1K集成电路零件、印刷电路
Whittier Wood Products Co., Ltd.越南6$12.6K瓦楞纸箱、油漆溶剂
Heng Feng Special Conductors (Vietnam) Co., Ltd.越南3$9.5K塑料卷轴、6mm以下精炼铜丝
Dainese Vietnam Co., Ltd.越南3$8.7K帽子配件、非玻璃化转印纸
Sohwa Saigon Co., Ltd.越南3$2.0K其他液化石油气、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 416)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30过滤净化器零件GSA Co., Ltd.韩国$48
2026-07-30气体过滤机械GSA Co., Ltd.韩国$13.4K
2026-07-30过滤净化器零件GSA Co., Ltd.韩国$48
2026-07-23电力控制板Zhichen International Trade (Shanghai) Co., Ltd.中国$3.9K
2026-07-23液体过滤机械Zhichen International Trade (Shanghai) Co., Ltd.中国$368
2026-07-23组合测量仪器Zhichen International Trade (Shanghai) Co., Ltd.中国$506
2026-07-23液体过滤机械Zhichen International Trade (Shanghai) Co., Ltd.中国$692
2026-07-23其他化学制剂Industrial Technologies & Services Korea Co., Ltd.韩国$6.9K
2026-07-23气体过滤机械Zhichen International Trade (Shanghai) Co., Ltd.中国$280
2026-07-23电力控制板Industrial Technologies & Services Korea Co., Ltd.韩国$753

出口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-08液体过滤机械Relats Vietnam Co., Ltd.越南$129
2026-07-08非纺织润滑剂Relats Vietnam Co., Ltd.越南$605
2026-06-04非轻质石油Heng Feng Special Conductors (Vietnam) Co., Ltd.越南$253
2026-06-04液体过滤机械Heng Feng Special Conductors (Vietnam) Co., Ltd.越南$69
2026-06-04液体过滤机械Heng Feng Special Conductors (Vietnam) Co., Ltd.越南$29
2026-06-04气体过滤机械Heng Feng Special Conductors (Vietnam) Co., Ltd.越南$38
2026-05-15泵及压缩机零件Competition Team Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$34.8K
2026-04-20气体过滤机械CONG TY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO越南$873
2026-04-20液体过滤机械CONG TY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO越南$193
2026-04-16阀门龙头Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南$990

相关企业 · 同类产品

PSI Vietnam Industry Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →