Thaco Limousine Passenger Car Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5,350 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT XE DU LịCH CHUYêN DụNG CAO CấP THACO
- 邮箱7
5,350
进口笔数
1
出口笔数
$762.67M
进口金额
$340
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-07-23
最近出口
49
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001161818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKGKM3QD |
| 成立日期 | 2018-11-06 |
| 联系地址 | KCN Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XE DU LỊCH CHUYÊN DỤNG CAO CẤP THACO |
| 企业英文名称 | THACO LIMOUSINE PASSENGER CAR MANUFACTURING LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842352226679 |
| 邮箱 | ketoan-thacolimousine@thaco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 717 | $261.73M |
| 印度 | 420 | $237.85M |
| 日本 | 1,627 | $167.05M |
| 中国 | 2,499 | $90.96M |
| 泰国 | 48 | $3.24M |
| 马来西亚 | 20 | $1.51M |
| 西班牙 | 32 | $225.6K |
| 法国 | 25 | $90.1K |
| 葡萄牙 | 10 | $15.8K |
| 荷兰 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $340 |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kia Corp. | 韩国 | 594 | $240.82M | 车身零件、其他车辆零件 |
| Kia Corporation | 印度 | 368 | $204.63M | 车身零件、其他车辆零件 |
| Mazda Motor Corporation | 日本 | 1,640 | $168.73M | 车身零件、其他车辆零件 |
| Kia Corp. | 韩国 | 92 | $50.37M | 车身零件、其他车辆零件 |
| Automobiles Peugeot | 中国 | 122 | $29.57M | 车身零件、其他车辆零件 |
| Changzhou Fle Vehicle Parts Co., Ltd. | 中国 | 278 | $16.58M | 塑料配件、车辆保险杠及零件 |
| Smartcorp International (HK) Ltd. | 中国 | 572 | $13.38M | 塑料配件、车身零件 |
| Xiamen Hotstar Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 580 | $8.49M | 车身零件、其他车辆零件 |
| Zhongshan Auto Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 148 | $6.33M | 其他电气设备、贱金属钥匙 |
| Star of Orient Industrial Ltd. | 中国 | 459 | $3.78M | 螺纹螺母、其他车辆零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GIT Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $340 | 其他电路开关装置、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 5,350)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | KIA CORP. | 韩国 | $198 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | KIA CORP. | 韩国 | $198 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | KIA CORP. | 韩国 | $397 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | KIA CORP. | 韩国 | $99 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | KIA CORP. | 韩国 | $397 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | KIA CORP. | 韩国 | $99 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | KIA CORP. | 韩国 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | KIA CORP. | 韩国 | $141 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | KIA CORP. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 塑料配件 | XIAMEN HOTSTAR INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-23 | 其他电路开关装置 | G I T CO LTD | 韩国 | $340 |