Hao Hung Quang Ngai Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 325 笔 · 主营 非针叶燃料木片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hào Hưng Quảng Ngãi

16
进口笔数
325
出口笔数
$1.14M
进口金额
$198.99M
出口金额
2026-01-30
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.68M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.80M · 7 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.68M · 22 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.94M · 24 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.66M · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.18M · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.5K · 1 笔出口 $6.13M · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.85M · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.26M · 20 笔2024-05进口 $36.9K · 1 笔出口 $9.65M · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.29M · 18 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.29M · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.66M · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.23M · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.04M · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.76M · 5 笔2024-12进口 $76.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $243.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.61M · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.09M · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.94M · 4 笔2025-11进口 $141.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.82M · 2 笔2026-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $6.43M · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.06M · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.94M · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.79M · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.80M · 7 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.68M · 22 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.94M · 24 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.66M · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.18M · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.5K · 1 笔出口 $6.13M · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.85M · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.26M · 20 笔2024-05进口 $36.9K · 1 笔出口 $9.65M · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.29M · 18 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.29M · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.66M · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.23M · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.04M · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.76M · 5 笔2024-12进口 $76.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $243.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.61M · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.09M · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.94M · 4 笔2025-11进口 $141.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.82M · 2 笔2026-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $6.43M · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.06M · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.94M · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.79M · 20 笔

工商档案

企业注册号4300484969
企查查编码QVNY6HXBAA
成立日期2009-10-12
联系地址Thôn Tuyết Diêm 3, Xã Bình Thuận, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HÀO HƯNG QUẢNG NGÃI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tuyết Diêm 3, Xã Vạn Tường, Quảng Ngãi
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
电话0919275566
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401120公交卡车轮胎
847990功能机器零件
732690其他钢铁制品
847930木材加工压机
853710电力控制板
350691聚合物胶粘剂
392043PVC塑料板材
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
440890其他薄木板

出口

HS 编码产品
440122非针叶燃料木片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$1.14M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国193$114.35M
韩国28$28.73M
中国香港43$22.92M
印度尼西亚40$20.70M
新加坡21$12.30M

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Beisier Precision Machinery Co., Ltd.中国6$639.0K功能机器零件、其他钢铁制品
Nanjing Port Machinery & Heavy Industry Manufacture Co., Ltd.中国2$243.6K非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品
Shandong Runteng Supply Chain Management Co., Ltd.中国3$190.6K公交卡车轮胎
Zhejiang Yifeng Smart Home Furnishing Co., Ltd.中国1$53.6K其他薄木板
Haining Longtime Industry Co., Ltd.中国1$7.2K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材
SUZHOU FORESIGHT IMP & EXP CO., LTD中国1$3.3K聚酯机织物
Jinan Ludiao CNC Equipment Co., Ltd.中国1$3.3K木工机床、其他木工机床
Shanghai Youzhen International Co., Ltd.中国1$420980720、其他钢铁制品

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Homewealth Pte. Ltd.86$51.65M非针叶燃料木片
Homewell International Development Ltd.中国92$39.16M非针叶燃料木片
Homewell International Development Ltd.印度尼西亚40$20.70M非针叶燃料木片
Moorim Pnp Co., Ltd.韩国18$18.86M非针叶燃料木片
CHENMING (HK) LTD中国香港16$18.04M非针叶燃料木片、制浆机零件
HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD中国香港23$13.06M未涂布瓦楞纸、未涂布牛皮纸
Homewealth Pte. Ltd.中国21$10.68M非针叶燃料木片
Moorim P&P Co., Ltd.韩国10$9.87M非针叶燃料木片、竹制木制品
Chenming (Singapore) Pte. Ltd.新加坡7$4.03M非针叶燃料木片
Yanzhou Tianzhang Paper Co., Ltd.中国5$3.92M非针叶燃料木片

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30聚酯机织物SUZHOU FORESIGHT IMP & EXP CO., LTD中国$185
2026-01-30聚酯机织物SUZHOU FORESIGHT IMP & EXP CO., LTD中国$3.2K
2025-11-26公交卡车轮胎SHANDONG RUNTENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD中国$41.1K
2025-11-26公交卡车轮胎SHANDONG RUNTENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD中国$35.9K
2025-11-10聚合物胶粘剂JINAN LU DIAO CNC EQUIPMENT CO LTD中国$1.1K
2025-11-10喷枪JINAN LUDIAO CNC EQUIPMENT CO.LTD中国$618
2025-11-10增塑聚氯乙烯板HAINING LONGTIME INDUSTRY CO LTD中国$7.2K
2025-11-10其他薄木板ZHEJIANG YIFENG SMART HOME FURNISHING CO LTD中国$29.1K
2025-11-10聚合物胶粘剂JINAN LU DIAO CNC EQUIPMENT CO LTD中国$1.7K
2025-11-10其他薄木板ZHEJIANG YIFENG SMART HOME FURNISHING CO LTD中国$1.5K

出口(共 325)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非针叶燃料木片HOMEWEALTH PTE LTD新加坡$1.65M
2026-04-28非针叶燃料木片HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD中国香港$524.7K
2026-04-28非针叶燃料木片HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD中国香港$356.5K
2026-04-28非针叶燃料木片HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD中国香港$465.3K
2026-04-28非针叶燃料木片HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD中国香港$366.2K
2026-04-28非针叶燃料木片HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD中国香港$538.0K
2026-04-28非针叶燃料木片HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD中国香港$416.8K
2026-04-14非针叶燃料木片HOMEWEALTH PTE LTD新加坡$369.4K
2026-04-14非针叶燃料木片HOMEWEALTH PTE LTD新加坡$1.61M
2026-04-14非针叶燃料木片HOMEWEALTH PTE LTD新加坡$401.7K

相关企业 · 同类产品

Hao Hung Quang Ngai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →