Hao Hung Quang Ngai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 325 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hào Hưng Quảng Ngãi
16
进口笔数
325
出口笔数
$1.14M
进口金额
$198.99M
出口金额
2026-01-30
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300484969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6HXBAA |
| 成立日期 | 2009-10-12 |
| 联系地址 | Thôn Tuyết Diêm 3, Xã Bình Thuận, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HÀO HƯNG QUẢNG NGÃI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tuyết Diêm 3, Xã Vạn Tường, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | 0919275566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 440890 | 其他薄木板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $1.14M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 193 | $114.35M |
| 韩国 | 28 | $28.73M |
| 中国香港 | 43 | $22.92M |
| 印度尼西亚 | 40 | $20.70M |
| 新加坡 | 21 | $12.30M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Beisier Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $639.0K | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
| Nanjing Port Machinery & Heavy Industry Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $243.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Shandong Runteng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $190.6K | 公交卡车轮胎 |
| Zhejiang Yifeng Smart Home Furnishing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.6K | 其他薄木板 |
| Haining Longtime Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| SUZHOU FORESIGHT IMP & EXP CO., LTD | 中国 | 1 | $3.3K | 聚酯机织物 |
| Jinan Ludiao CNC Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 木工机床、其他木工机床 |
| Shanghai Youzhen International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $420 | 980720、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Homewealth Pte. Ltd. | 86 | $51.65M | 非针叶燃料木片 | |
| Homewell International Development Ltd. | 中国 | 92 | $39.16M | 非针叶燃料木片 |
| Homewell International Development Ltd. | 印度尼西亚 | 40 | $20.70M | 非针叶燃料木片 |
| Moorim Pnp Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $18.86M | 非针叶燃料木片 |
| CHENMING (HK) LTD | 中国香港 | 16 | $18.04M | 非针叶燃料木片、制浆机零件 |
| HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 中国香港 | 23 | $13.06M | 未涂布瓦楞纸、未涂布牛皮纸 |
| Homewealth Pte. Ltd. | 中国 | 21 | $10.68M | 非针叶燃料木片 |
| Moorim P&P Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $9.87M | 非针叶燃料木片、竹制木制品 |
| Chenming (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $4.03M | 非针叶燃料木片 |
| Yanzhou Tianzhang Paper Co., Ltd. | 中国 | 5 | $3.92M | 非针叶燃料木片 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 聚酯机织物 | SUZHOU FORESIGHT IMP & EXP CO., LTD | 中国 | $185 |
| 2026-01-30 | 聚酯机织物 | SUZHOU FORESIGHT IMP & EXP CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-11-26 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG RUNTENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | $41.1K |
| 2025-11-26 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG RUNTENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | $35.9K |
| 2025-11-10 | 聚合物胶粘剂 | JINAN LU DIAO CNC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-10 | 喷枪 | JINAN LUDIAO CNC EQUIPMENT CO.LTD | 中国 | $618 |
| 2025-11-10 | 增塑聚氯乙烯板 | HAINING LONGTIME INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-11-10 | 其他薄木板 | ZHEJIANG YIFENG SMART HOME FURNISHING CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2025-11-10 | 聚合物胶粘剂 | JINAN LU DIAO CNC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-11-10 | 其他薄木板 | ZHEJIANG YIFENG SMART HOME FURNISHING CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 325)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非针叶燃料木片 | HOMEWEALTH PTE LTD | 新加坡 | $1.65M |
| 2026-04-28 | 非针叶燃料木片 | HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | $524.7K |
| 2026-04-28 | 非针叶燃料木片 | HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | $356.5K |
| 2026-04-28 | 非针叶燃料木片 | HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | $465.3K |
| 2026-04-28 | 非针叶燃料木片 | HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | $366.2K |
| 2026-04-28 | 非针叶燃料木片 | HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | $538.0K |
| 2026-04-28 | 非针叶燃料木片 | HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | $416.8K |
| 2026-04-14 | 非针叶燃料木片 | HOMEWEALTH PTE LTD | 新加坡 | $369.4K |
| 2026-04-14 | 非针叶燃料木片 | HOMEWEALTH PTE LTD | 新加坡 | $1.61M |
| 2026-04-14 | 非针叶燃料木片 | HOMEWEALTH PTE LTD | 新加坡 | $401.7K |