Hoan Thanh Wood Processing Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN Gỗ HOàN THàNH
0
进口笔数
80
出口笔数
$0
进口金额
$52.26M
出口金额
—
最近进口
2025-12-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400462054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQEXRUG9 |
| 成立日期 | 2015-05-07 |
| 联系地址 | Xóm Ốc, Xã Thượng Cốc, Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN GỖ HOÀN THÀNH |
| 企业英文名称 | HOAN THANH WOOD PROCESSING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Ốc, Xã Thượng Cốc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | 02186549029 |
| 邮箱 | hoanthanhhoabinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 630亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $52.26M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Woodchip Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 79 | $52.26M | 非针叶燃料木片 |
| Asia Symbol (Shandong) Pulp & Paper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 非针叶燃料木片、制浆机械 |
近期贸易明细
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 非针叶燃料木片 | International Woodchip Corporation Pte. Ltd. | 中国 | $244.5K |
| 2025-12-17 | 非针叶燃料木片 | International Woodchip Corporation Pte. Ltd. | 中国 | $815.0K |
| 2025-12-05 | 非针叶燃料木片 | International Woodchip Corporation Pte. Ltd. | 中国 | $810.0K |
| 2025-12-05 | 非针叶燃料木片 | International Woodchip Corporation Pte. Ltd. | 中国 | $648.0K |
| 2025-12-05 | 非针叶燃料木片 | International Woodchip Corporation Pte. Ltd. | 中国 | $162.0K |
| 2025-11-26 | 非针叶燃料木片 | International Woodchip Corporation Pte. Ltd. | 中国 | $960.0K |
| 2025-11-26 | 非针叶燃料木片 | International Woodchip Corporation Pte. Ltd. | 中国 | $320.0K |
| 2025-11-26 | 非针叶燃料木片 | International Woodchip Corporation Pte. Ltd. | 中国 | $160.0K |
| 2025-11-26 | 非针叶燃料木片 | International Woodchip Corporation Pte. Ltd. | 中国 | $720.0K |
| 2025-11-26 | 非针叶燃料木片 | International Woodchip Corporation Pte. Ltd. | 中国 | $240.0K |