Trieu An QN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRIềU AN QN
0
进口笔数
73
出口笔数
$0
进口金额
$161.58M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702128440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN248VSNV |
| 成立日期 | 2023-02-06 |
| 联系地址 | Tổ 2, Khu 6C, Phường Hồng Hải, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRIỀU AN QN |
| 企业英文名称 | TRIEU AN QN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 2, Khu 6C, Phường Hạ Long, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84904870658 |
| 邮箱 | trieuanexport@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $157.16M |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen ITG Paper Corp. Ltd. | 中国 | 16 | $32.51M | 木薯淀粉、6mm以上松木 |
| Guangxi Sun Paper Co., Ltd. | 中国 | 12 | $30.52M | 非针叶燃料木片、制浆机械 |
| Xiamen Jiuli Paper Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $29.32M | 非针叶燃料木片、再生纸浆 |
| Liansheng Pulp & Paper (Zhangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $21.73M | 非针叶燃料木片、阀门龙头 |
| Xiamen New Paper Source E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 10 | $16.26M | 6mm以上针叶木、6mm以上松木 |
| HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 中国香港 | 4 | $12.18M | 未涂布瓦楞纸、未涂布牛皮纸 |
| Hong Kong Xingye International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.59M | 非针叶燃料木片 |
| August Enterprise Ltd. | 英国 | 1 | $4.42M | 非针叶燃料木片 |
| August Enterprise Ltd. | 中国 | 3 | $3.56M | 非针叶燃料木片 |
| Sun Paper (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.41M | 非针叶燃料木片 |
近期贸易明细
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非针叶燃料木片 | AUGUST ENTERPRISE LTD | — | $4.42M |
| 2026-04-20 | 非针叶燃料木片 | HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 中国 | $2.97M |
| 2026-04-20 | 非针叶燃料木片 | HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 中国 | $652.2K |
| 2026-04-20 | 非针叶燃料木片 | LIANSHENG PULP & PAPER (ZHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $4.31M |
| 2026-03-31 | 非针叶燃料木片 | HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 中国 | $4.36M |
| 2026-03-23 | 非针叶燃料木片 | XIAMEN JIULI PAPER IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.84M |
| 2026-03-11 | 非针叶燃料木片 | HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 中国 | $4.20M |
| 2026-02-12 | 非针叶燃料木片 | XIAMEN ITG PAPER CORP LTD | 中国 | $3.47M |
| 2026-02-05 | 非针叶燃料木片 | LIANSHENG PULP & PAPER (ZHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $1.96M |
| 2026-01-23 | 非针叶燃料木片 | LIANSHENG PULP & PAPER (ZHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $3.92M |