Trieu An QN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRIềU AN QN
0
进口笔数
83
出口笔数
$0
进口金额
$186.44M
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702128440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN248VSNV |
| 成立日期 | 2023-02-06 |
| 联系地址 | Tổ 2, Khu 6C, Phường Hồng Hải, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRIỀU AN QN |
| 企业英文名称 | TRIEU AN QN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 2, Khu 6C, Phường Hạ Long, TP Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84904870658 |
| 邮箱 | trieuanexport@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $165.68M |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Jiuli Paper Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $37.84M | 再生纸浆、非针叶燃料木片 |
| Xiamen ITG Paper Corp. Ltd. | 中国 | 16 | $32.51M | 木薯淀粉、未涂布瓦楞纸 |
| Guangxi Sun Paper Co., Ltd. | 中国 | 12 | $30.52M | 非针叶燃料木片、制浆机械 |
| Liansheng Pulp & Paper (Zhangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $21.73M | 非针叶燃料木片、阀门龙头 |
| Hong Kong Paper Sources Co., Ltd. | 美国 | 5 | $16.35M | 未涂布瓦楞纸、未涂布牛皮纸 |
| Xiamen New Paper Source E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 10 | $16.26M | 6mm以上针叶木、6mm以上松木 |
| August Enterprise Ltd. | 英国 | 6 | $13.20M | 非针叶燃料木片 |
| Hong Kong Xingye International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.59M | 非针叶燃料木片 |
| August Enterprise Ltd. | 中国 | 3 | $3.56M | 非针叶燃料木片 |
| Sun Paper (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.41M | 非针叶燃料木片 |
近期贸易明细
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 非针叶燃料木片 | Xiamen Jiuli Paper Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.18M |
| 2026-06-24 | 非针叶燃料木片 | August Enterprise Ltd. | — | $3.59M |
| 2026-06-24 | 非针叶燃料木片 | August Enterprise Ltd. | — | $773.3K |
| 2026-06-09 | 非针叶燃料木片 | Hong Kong Paper Sources Co., Ltd. | — | $4.17M |
| 2026-05-21 | 非针叶燃料木片 | August Enterprise Ltd. | — | $2.62M |
| 2026-05-21 | 非针叶燃料木片 | August Enterprise Ltd. | — | $1.23M |
| 2026-05-21 | 非针叶燃料木片 | August Enterprise Ltd. | — | $563.1K |
| 2026-05-12 | 非针叶燃料木片 | NEW GLOBAL LOGISTICS CO LTD | — | $3.39M |
| 2026-05-06 | 非针叶燃料木片 | Xiamen Jiuli Paper Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $812.0K |
| 2026-05-06 | 非针叶燃料木片 | Xiamen Jiuli Paper Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.53M |