Nguyen Tuan Hoang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nguyễn Tuấn Hoàng
0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$22.10M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200615398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9T1FAD2 |
| 成立日期 | 2015-08-29 |
| 联系地址 | Số 99 Huỳnh Thúc Kháng, Khu phố 1, Phường Đông Lễ, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN NGUYỄN TUẤN HOÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 99 Huỳnh Thúc Kháng, Khu phố 1, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 0916185678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $19.84M |
| 老挝 | 19 | $2.26M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Jiuli Paper Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 19 | $14.40M | 非针叶燃料木片、再生纸浆 |
| HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 中国香港 | 3 | $3.44M | 未涂布瓦楞纸、未涂布牛皮纸 |
| Sunpaper Holding Lao Co., Ltd. | 老挝 | 19 | $2.26M | 非针叶燃料木片、自推进起重机 |
| Xiamen New Paper Source E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.00M | 6mm以上针叶木、6mm以上松木 |
近期贸易明细
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非针叶燃料木片 | HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 中国 | $525.0K |
| 2026-04-21 | 非针叶燃料木片 | HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 中国 | $2.47M |
| 2026-04-21 | 非针叶燃料木片 | HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 中国 | $448.6K |
| 2026-03-24 | 非针叶燃料木片 | XIAMEN JIULI PAPER IMP & EXP CO LTD | 中国 | $417.6K |
| 2026-03-24 | 非针叶燃料木片 | XIAMEN JIULI PAPER IMP & EXP CO LTD | 中国 | $345.7K |
| 2026-03-24 | 非针叶燃料木片 | XIAMEN JIULI PAPER IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.39M |
| 2026-03-24 | 非针叶燃料木片 | XIAMEN JIULI PAPER IMP & EXP CO LTD | 中国 | $320.7K |
| 2026-02-12 | 非针叶燃料木片 | XIAMEN JIULI PAPER IMP & EXP CO LTD | 中国 | $297.1K |
| 2026-02-12 | 非针叶燃料木片 | XIAMEN JIULI PAPER IMP & EXP CO LTD | 中国 | $538.0K |
| 2026-02-12 | 非针叶燃料木片 | XIAMEN JIULI PAPER IMP & EXP CO LTD | 中国 | $422.1K |