Nice Wood Import Export Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU NICE WOOD
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$1.53M
出口金额
—
最近进口
2026-01-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703155771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAAU00DQ |
| 成立日期 | 2023-09-20 |
| 联系地址 | Số 80/3 tổ3 Khu phố Khánh Thạnh, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU NICE WOOD |
| 企业英文名称 | NICE WOOD IMPORT EXPORT PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 80/3 tổ3 Khu phố Khánh Thạnh, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0981863105 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 29 | $1.45M |
| 中国 | 3 | $83.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prinworks Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $1.45M | 木颗粒 |
| High Hope International Group Jiangsu Champion Holdings Ltd. | 中国 | 3 | $83.7K | 6mm以上针叶木、其他大麦 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 非针叶燃料木片 | HIGH HOPE INTL GROUP JIANGSU CHAMPION HOLDINGS LTD | 中国 | $28.3K |
| 2026-01-08 | 非针叶燃料木片 | HIGH HOPE INTL GROUP JIANGSU CHAMPION HOLDINGS LTD | 中国 | $19.4K |
| 2025-12-31 | 非针叶燃料木片 | HIGH HOPE INTL GROUP JIANGSU CHAMPION HOLDINGS LTD | 中国 | $36.0K |
| 2024-10-21 | 木颗粒 | Prinworks Co., Ltd. | 韩国 | $65.3K |
| 2024-10-17 | 木颗粒 | Prinworks Co., Ltd. | 韩国 | $51.0K |
| 2024-10-12 | 木颗粒 | Prinworks Co., Ltd. | 韩国 | $70.6K |
| 2024-10-09 | 木颗粒 | Prinworks Co., Ltd. | 韩国 | $71.5K |
| 2024-10-03 | 木颗粒 | Prinworks Co., Ltd. | 韩国 | $47.8K |
| 2024-10-01 | 木颗粒 | Prinworks Co., Ltd. | 韩国 | $69.8K |
| 2024-09-25 | 木颗粒 | PRINWORKS CO LTD | 韩国 | $28.7K |