Sunro Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 390 笔 · 主营 木颗粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUNRO

0
进口笔数
390
出口笔数
$0
进口金额
$6.37M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $775.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $199.2K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $775.9K · 28 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $517.0K · 31 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $109.5K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $440.4K · 38 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $191.0K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $172.2K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $132.0K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $123.4K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $330.4K · 22 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $278.3K · 22 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $108.9K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $144.4K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $122.8K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $256.9K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $264.3K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $193.4K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $252.5K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $244.3K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $281.1K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $289.2K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $241.3K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $145.0K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $256.0K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $99.6K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $199.2K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $775.9K · 28 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $517.0K · 31 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $109.5K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $440.4K · 38 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $191.0K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $172.2K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $132.0K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $123.4K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $330.4K · 22 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $278.3K · 22 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $108.9K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $144.4K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $122.8K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $256.9K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $264.3K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $193.4K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $252.5K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $244.3K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $281.1K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $289.2K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $241.3K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $145.0K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $256.0K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $99.6K · 5 笔

工商档案

企业注册号0316793965
企查查编码QVNW2CGPJ5
成立日期2021-04-07
联系地址180 đường TX21, KP6, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUNRO
企业英文名称SUNRO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址180 đường TX21, KP6, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84348602667
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440131木颗粒
121300谷物秸秆谷壳
230310淀粉残渣

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南390$6.37M

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南363$6.23M精梳棉纱、精梳棉纱
CONG TY TNHH GAIN LUCKY (VIET NAM) (MST: 3901166775)越南3$45.8K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Vietnam ZT Textile Co., Ltd.越南12$26.9K特种纱线、其他单丝
Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南2$19.0K瓦楞纸箱、未梳棉
Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南2$19.0K纺织纱线筒管、其他纸制品
Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南6$16.5K150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸
Sheico Vietnam Co., Ltd.越南1$5.8K变形聚酯单丝纱、其他纸制品
Sheico (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$5.8K塑料衣着附件、橡胶处理针织物

近期贸易明细

出口(共 390)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28木颗粒GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD越南$25.9K
2026-04-07木颗粒GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD越南$18.7K
2026-04-07木颗粒GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD越南$18.7K
2026-04-02木颗粒GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD越南$12.1K
2026-04-02木颗粒GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD越南$12.1K
2026-04-01木颗粒GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD越南$12.1K
2026-03-26木颗粒GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD越南$17.6K
2026-03-25木颗粒GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD越南$17.6K
2026-03-24木颗粒GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD越南$17.6K
2026-03-24木颗粒GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD越南$17.6K

相关企业 · 同类产品

Sunro Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →