Sunro Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 390 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUNRO
0
进口笔数
390
出口笔数
$0
进口金额
$6.37M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316793965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW2CGPJ5 |
| 成立日期 | 2021-04-07 |
| 联系地址 | 180 đường TX21, KP6, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNRO |
| 企业英文名称 | SUNRO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 180 đường TX21, KP6, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84348602667 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
| 121300 | 谷物秸秆谷壳 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 390 | $6.37M |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 363 | $6.23M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| CONG TY TNHH GAIN LUCKY (VIET NAM) (MST: 3901166775) | 越南 | 3 | $45.8K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | 越南 | 12 | $26.9K | 特种纱线、其他单丝 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $19.0K | 瓦楞纸箱、未梳棉 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $19.0K | 纺织纱线筒管、其他纸制品 |
| Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.5K | 150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸 |
| Sheico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.8K | 变形聚酯单丝纱、其他纸制品 |
| Sheico (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.8K | 塑料衣着附件、橡胶处理针织物 |
近期贸易明细
出口(共 390)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木颗粒 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $25.9K |
| 2026-04-07 | 木颗粒 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $18.7K |
| 2026-04-07 | 木颗粒 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $18.7K |
| 2026-04-02 | 木颗粒 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $12.1K |
| 2026-04-02 | 木颗粒 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $12.1K |
| 2026-04-01 | 木颗粒 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $12.1K |
| 2026-03-26 | 木颗粒 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $17.6K |
| 2026-03-25 | 木颗粒 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $17.6K |
| 2026-03-24 | 木颗粒 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $17.6K |
| 2026-03-24 | 木颗粒 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $17.6K |