Viet Nam TCT Corporation
越南出口商 · 出口 212 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tct Việt Nam
0
进口笔数
212
出口笔数
$0
进口金额
$126.04M
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105204307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNME009KW |
| 成立日期 | 2011-03-21 |
| 联系地址 | Số 100 phố Hạ Đình, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TCT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TCT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Biệt thự số 2, Dãy TT3C, Khu đô thị Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 电话 | +84983788288 |
| 邮箱 | thanhtctbaitranh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 164 | $97.00M |
| 印度尼西亚 | 34 | $18.63M |
| 新加坡 | 14 | $10.40M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Woodchip Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 149 | $90.33M | 非针叶燃料木片 |
| Homewell International Development Ltd. | 中国 | 25 | $12.28M | 非针叶燃料木片 |
| Homewealth Pte. Ltd. | 19 | $11.69M | 非针叶燃料木片 | |
| Homewell International Development Ltd. | 印度尼西亚 | 11 | $4.88M | 非针叶燃料木片 |
| Guangxi Sun Paper Co., Ltd. | 中国 | 5 | $4.83M | 非针叶燃料木片、制浆机械 |
| Xiamen Jiuli Paper Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.02M | 非针叶燃料木片、再生纸浆 |
| Asia Symbol (Shandong) Pulp & Paper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 非针叶燃料木片、制浆机械 |
近期贸易明细
出口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 新加坡 | $534.3K |
| 2026-04-13 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 新加坡 | $210.7K |
| 2026-04-13 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 新加坡 | $178.3K |
| 2026-04-13 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 新加坡 | $825.4K |
| 2026-03-24 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 新加坡 | $2.10M |
| 2026-03-24 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 新加坡 | $1.28M |
| 2026-03-24 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 新加坡 | $745.7K |
| 2026-02-09 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 新加坡 | $900.0K |
| 2026-02-09 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 新加坡 | $344.8K |
| 2026-02-09 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 新加坡 | $243.3K |