Viet Nam TCT Corporation

越南出口商 · 出口 212 笔 · 主营 非针叶燃料木片

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tct Việt Nam

0
进口笔数
212
出口笔数
$0
进口金额
$126.04M
出口金额
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.35M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.61M · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.74M · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.37M · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.87M · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.64M · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.05M · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.71M · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.20M · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.52M · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.03M · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.23M · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.74M · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.08M · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.02M · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.99M · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $423.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.62M · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.35M · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.04M · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.13M · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.75M · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.61M · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.74M · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.37M · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.87M · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.64M · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.05M · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.71M · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.20M · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.52M · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.03M · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.23M · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.74M · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.08M · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.02M · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.99M · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $423.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.62M · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.35M · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.04M · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.13M · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.75M · 4 笔

工商档案

企业注册号0105204307
企查查编码QVNME009KW
成立日期2011-03-21
联系地址Số 100 phố Hạ Đình, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TCT VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM TCT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Biệt thự số 2, Dãy TT3C, Khu đô thị Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển
电话+84983788288
邮箱thanhtctbaitranh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,260亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440122非针叶燃料木片

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国164$97.00M
印度尼西亚34$18.63M
新加坡14$10.40M

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
International Woodchip Corporation Pte. Ltd.新加坡149$90.33M非针叶燃料木片
Homewell International Development Ltd.中国25$12.28M非针叶燃料木片
Homewealth Pte. Ltd.19$11.69M非针叶燃料木片
Homewell International Development Ltd.印度尼西亚11$4.88M非针叶燃料木片
Guangxi Sun Paper Co., Ltd.中国5$4.83M非针叶燃料木片、制浆机械
Xiamen Jiuli Paper Import & Export Co., Ltd.中国2$2.02M非针叶燃料木片、再生纸浆
Asia Symbol (Shandong) Pulp & Paper Co., Ltd.中国1$10非针叶燃料木片、制浆机械

近期贸易明细

出口(共 212)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13非针叶燃料木片INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT新加坡$534.3K
2026-04-13非针叶燃料木片INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT新加坡$210.7K
2026-04-13非针叶燃料木片INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT新加坡$178.3K
2026-04-13非针叶燃料木片INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT新加坡$825.4K
2026-03-24非针叶燃料木片INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT新加坡$2.10M
2026-03-24非针叶燃料木片INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT新加坡$1.28M
2026-03-24非针叶燃料木片INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT新加坡$745.7K
2026-02-09非针叶燃料木片INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT新加坡$900.0K
2026-02-09非针叶燃料木片INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT新加坡$344.8K
2026-02-09非针叶燃料木片INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT新加坡$243.3K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam TCT Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →