Duc Hai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 110 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đức Hải
0
进口笔数
110
出口笔数
$0
进口金额
$107.91M
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100558966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6YYT6A0 |
| 成立日期 | 2005-03-14 |
| 联系地址 | Lô A25 Khu công nghiệp Phú Tài, Phường Bùi Thị Xuân, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỨC HẢI |
| 企业英文名称 | DUC HAI LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A25 Khu công nghiệp Phú Tài, Phường Quy Nhơn Tây, Gia Lai |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84563541294 |
| 邮箱 | duchai_woodchips@yahoo.com |
| 传真 | 0563541444 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 105 | $102.22M |
| 印度尼西亚 | 3 | $4.96M |
| 日本 | 2 | $727.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Homewell International Development Ltd. | 中国 | 59 | $63.47M | 非针叶燃料木片 |
| Homewealth Pte. Ltd. | 28 | $28.93M | 非针叶燃料木片 | |
| International Woodchip Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $7.14M | 非针叶燃料木片 |
| Cellmark Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.49M | 木颗粒、纤维素卫生纸卷 |
| Homewell International Development Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $2.47M | 非针叶燃料木片 |
| Xiamen Jiuli Paper Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.12M | 非针叶燃料木片、再生纸浆 |
| TWH Trading Corp. | 日本 | 2 | $727.2K | 非针叶燃料木片 |
| Mihaud Trading Pte. Ltd. | 1 | $561.8K | 非针叶燃料木片 | |
| Xiamen Jiuli Paper Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $634 | 非针叶燃料木片 |
近期贸易明细
出口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 非针叶燃料木片 | HOMEWEALTH PTE LTD | 中国 | $1.07M |
| 2026-04-15 | 非针叶燃料木片 | HOMEWEALTH PTE LTD | 中国 | $176.7K |
| 2026-04-15 | 非针叶燃料木片 | HOMEWEALTH PTE LTD | 中国 | $1.94M |
| 2026-03-25 | 非针叶燃料木片 | HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $169.7K |
| 2026-03-25 | 非针叶燃料木片 | HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $969.7K |
| 2026-03-25 | 非针叶燃料木片 | HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $1.14M |
| 2026-03-25 | 非针叶燃料木片 | HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $789.8K |
| 2026-01-19 | 非针叶燃料木片 | HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $80.0K |
| 2026-01-19 | 非针叶燃料木片 | HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $240.0K |
| 2026-01-19 | 非针叶燃料木片 | HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $1.28M |