Thanh Hoa Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 139 笔 · 主营 非针叶燃料木片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thanh Hòa

10
进口笔数
139
出口笔数
$204.2K
进口金额
$92.06M
出口金额
2025-04-02
最近进口
2026-03-16
最近出口
1
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.66M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.63M · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.84M · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.70M · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.66M · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.30M · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.25M · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $163.1K · 1 笔2024-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $8.47M · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.1K · 2 笔出口 $3.39M · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $68.5K · 2 笔出口 $3.41M · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $60.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.74M · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.13M · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.85M · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.72M · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.36M · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.96M · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.88M · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.63M · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.84M · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.70M · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.66M · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.30M · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.25M · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $163.1K · 1 笔2024-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $8.47M · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.1K · 2 笔出口 $3.39M · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $68.5K · 2 笔出口 $3.41M · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $60.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.74M · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.13M · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.85M · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.72M · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.36M · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.96M · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.88M · 5 笔

工商档案

企业注册号2800982447
企查查编码QVNWF0F25T
成立日期2005-05-30
联系地址Khu kinh tế Nghi Sơn, Phường Hải Bình, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THANH HÒA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu kinh tế Nghi Sơn, Phường Hải Bình, Thanh Hóa
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84373862137
传真0373862137
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540782染色化纤棉布
482110印刷标签
540761聚酯长丝织物
540772染色化纤长丝布
382499其他化学制剂
392321聚乙烯袋
540792染色化纤长丝布
550820人造纤维缝纫线
551423涤棉染色布
56039225-70克非织造布

出口

HS 编码产品
440122非针叶燃料木片
441899其他木制细木工品
940360其他木家具
681019加强石制瓦片
761090铝制结构体及部件
940330木制办公家具
940561LED灯具及发光标志
441233薄硬木胶合板
441291其他热带胶合板
442090木制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$204.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本86$61.21M
中国41$24.84M
印度尼西亚7$5.67M
美国5$320.9K
越南3$13.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nomura Fotranco Co., Ltd.越南10$204.2K男式纤维衬衫、棉质衬衫

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OCM Fiber Trading Co., Ltd.日本59$40.90M非针叶燃料木片
OCM Fiber Trading Co., Ltd.中国37$22.09M非针叶燃料木片
Mitsui & Co., Ltd.日本27$20.32M未焙炒咖啡、6mm以上松木
International Woodchip Corporation Pte. Ltd.新加坡7$5.67M非针叶燃料木片
Mihaud Trading Pte. Ltd.4$2.75M非针叶燃料木片
PHANS PROPERTY INC美国5$320.9K其他木家具、其他木制细木工品
Phans Property Inc.越南3$13.6K加强石制瓦片、钢化安全玻璃

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-02聚酯长丝织物Nomura Fotranco Co., Ltd.越南$1.5K
2025-04-02橡塑浸渍纱线Nomura Fotranco Co., Ltd.越南$582
2025-04-02染色化纤长丝布Nomura Fotranco Co., Ltd.越南$650
2025-04-02编带Nomura Fotranco Co., Ltd.越南$230
2025-04-02印刷标签Nomura Fotranco Co., Ltd.越南$11
2025-04-02聚乙烯袋Nomura Fotranco Co., Ltd.越南$718
2025-04-0225-70克非织造布Nomura Fotranco Co., Ltd.越南$660
2025-04-02塑料纽扣Nomura Fotranco Co., Ltd.越南$698
2025-04-0225-70克非织造布Nomura Fotranco Co., Ltd.越南$118
2025-04-02其他化学制剂Nomura Fotranco Co., Ltd.越南$85

出口(共 139)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16非针叶燃料木片OCM Fiber Trading Co., Ltd.日本$466.0K
2026-03-16非针叶燃料木片OCM Fiber Trading Co., Ltd.日本$293.2K
2026-03-16非针叶燃料木片OCM Fiber Trading Co., Ltd.日本$1.92M
2026-03-16非针叶燃料木片OCM Fiber Trading Co., Ltd.日本$615.8K
2026-03-16非针叶燃料木片OCM Fiber Trading Co., Ltd.日本$588.3K
2026-01-06非针叶燃料木片OCM Fiber Trading Co., Ltd.日本$120.4K
2026-01-06非针叶燃料木片OCM Fiber Trading Co., Ltd.日本$860.0K
2026-01-06非针叶燃料木片OCM Fiber Trading Co., Ltd.日本$688.0K
2026-01-06非针叶燃料木片OCM Fiber Trading Co., Ltd.日本$602.0K
2026-01-06非针叶燃料木片OCM Fiber Trading Co., Ltd.日本$688.0K

相关企业 · 同类产品

Thanh Hoa Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →