Thanh Hoa Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 139 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thanh Hòa
0
进口笔数
139
出口笔数
$0
进口金额
$92.06M
出口金额
—
最近进口
2026-03-16
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2800982447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWF0F25T |
| 成立日期 | 2005-05-30 |
| 联系地址 | Khu kinh tế Nghi Sơn, Phường Hải Bình, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANH HÒA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu kinh tế Nghi Sơn, Phường Hải Bình, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84373862137 |
| 传真 | 0373862137 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 442090 | 木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 86 | $61.21M |
| 中国 | 41 | $24.84M |
| 印度尼西亚 | 7 | $5.67M |
| 美国 | 5 | $320.9K |
| 越南 | 3 | $13.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OCM Fiber Trading Co., Ltd. | 日本 | 59 | $40.90M | 非针叶燃料木片 |
| OCM Fiber Trading Co., Ltd. | 中国 | 37 | $22.09M | 非针叶燃料木片 |
| Mitsui & Co., Ltd. | 日本 | 27 | $20.32M | 未焙炒咖啡、6mm以上松木 |
| International Woodchip Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $5.67M | 非针叶燃料木片 |
| Mihaud Trading Pte. Ltd. | 4 | $2.75M | 非针叶燃料木片 | |
| Phans Property Inc. | 美国 | 5 | $320.9K | 其他木制细木工品、其他木家具 |
| Phans Property Inc. | 越南 | 3 | $13.6K | 加强石制瓦片、钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
出口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 非针叶燃料木片 | OCM Fiber Trading Co., Ltd. | 日本 | $466.0K |
| 2026-03-16 | 非针叶燃料木片 | OCM Fiber Trading Co., Ltd. | 日本 | $293.2K |
| 2026-03-16 | 非针叶燃料木片 | OCM Fiber Trading Co., Ltd. | 日本 | $1.92M |
| 2026-03-16 | 非针叶燃料木片 | OCM Fiber Trading Co., Ltd. | 日本 | $615.8K |
| 2026-03-16 | 非针叶燃料木片 | OCM Fiber Trading Co., Ltd. | 日本 | $588.3K |
| 2026-01-06 | 非针叶燃料木片 | OCM Fiber Trading Co., Ltd. | 日本 | $120.4K |
| 2026-01-06 | 非针叶燃料木片 | OCM Fiber Trading Co., Ltd. | 日本 | $860.0K |
| 2026-01-06 | 非针叶燃料木片 | OCM Fiber Trading Co., Ltd. | 日本 | $688.0K |
| 2026-01-06 | 非针叶燃料木片 | OCM Fiber Trading Co., Ltd. | 日本 | $602.0K |
| 2026-01-06 | 非针叶燃料木片 | OCM Fiber Trading Co., Ltd. | 日本 | $688.0K |