Binh An Phu Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 370 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Bình An Phú
0
进口笔数
370
出口笔数
$0
进口金额
$154.10M
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000830142 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN39075UB |
| 成立日期 | 2011-10-25 |
| 联系地址 | Thôn Bình An, Xã Bình Định Bắc, Huyện Thăng Bình, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI BÌNH AN PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bình An, Xã Đồng Dương, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842356292239 |
| 邮箱 | Binhanphucoltd.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 356 | $148.63M |
| 韩国 | 14 | $5.47M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itochu Pulp & Paper Corporation | 日本 | 315 | $132.09M | 非针叶燃料木片、40厘米以下纸袋 |
| Nippon Paper Lumber Co., Ltd. | 日本 | 39 | $16.54M | 热带木胶合板、非针叶燃料木片 |
| Itochu Pulp & Paper Corporation | 韩国 | 14 | $5.47M | 非针叶燃料木片 |
| Nippon Paper Industries Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2 | 非针叶燃料木片 |
近期贸易明细
出口(共 370)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 非针叶燃料木片 | NIPPON PAPER LUMBER CO LTD | 日本 | $583.2K |
| 2026-04-30 | 非针叶燃料木片 | NIPPON PAPER LUMBER CO LTD | 日本 | $356.1K |
| 2026-04-30 | 非针叶燃料木片 | NIPPON PAPER LUMBER CO LTD | 日本 | $671.9K |
| 2026-04-30 | 非针叶燃料木片 | NIPPON PAPER LUMBER CO LTD | 日本 | $821.3K |
| 2026-04-30 | 非针叶燃料木片 | NIPPON PAPER LUMBER CO LTD | 日本 | $583.3K |
| 2026-04-30 | 非针叶燃料木片 | NIPPON PAPER LUMBER CO LTD | 日本 | $671.4K |
| 2026-04-30 | 非针叶燃料木片 | NIPPON PAPER LUMBER CO LTD | 日本 | $108.0K |
| 2026-04-30 | 非针叶燃料木片 | NIPPON PAPER LUMBER CO LTD | 日本 | $334.0K |
| 2026-04-30 | 非针叶燃料木片 | NIPPON PAPER LUMBER CO LTD | 日本 | $89.9K |
| 2026-04-30 | 非针叶燃料木片 | NIPPON PAPER LUMBER CO LTD | 日本 | $269.2K |