Hoang Phu Son Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG PHú SơN
0
进口笔数
79
出口笔数
$0
进口金额
$43.65M
出口金额
—
最近进口
2026-06-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300740080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX7AUE48 |
| 成立日期 | 2014-07-25 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Ba Động, Xã Ba Động, Huyện Ba Tơ, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG PHÚ SƠN |
| 企业英文名称 | HOANG PHU SON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Ba Động, Xã Ba Động, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0121 - Trồng cây ăn quả 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 电话 | +84987046684 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $40.09M |
| 新加坡 | 2 | $3.56M |
| 韩国 | 1 | $18 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Woodchip Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 76 | $40.09M | 非针叶燃料木片 |
| Mihaud Trading Pte. Ltd. | 2 | $3.56M | 非针叶燃料木片 | |
| Moorim Pnp Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $18 | 非针叶燃料木片 |
近期贸易明细
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 非针叶燃料木片 | Moorim Pnp Co., Ltd. | 韩国 | $18 |
| 2026-06-24 | 非针叶燃料木片 | Mihaud Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.92M |
| 2026-06-24 | 非针叶燃料木片 | Mihaud Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $640.1K |
| 2025-11-26 | 非针叶燃料木片 | International Woodchip Corporation Pte. Ltd. | 中国 | $237.1K |
| 2025-11-26 | 非针叶燃料木片 | International Woodchip Corporation Pte. Ltd. | 中国 | $316.3K |
| 2025-11-26 | 非针叶燃料木片 | International Woodchip Corporation Pte. Ltd. | 中国 | $158.2K |
| 2025-11-26 | 非针叶燃料木片 | International Woodchip Corporation Pte. Ltd. | 中国 | $156.9K |
| 2025-11-26 | 非针叶燃料木片 | International Woodchip Corporation Pte. Ltd. | 中国 | $212.5K |
| 2025-11-26 | 非针叶燃料木片 | International Woodchip Corporation Pte. Ltd. | 中国 | $158.3K |
| 2025-11-26 | 非针叶燃料木片 | International Woodchip Corporation Pte. Ltd. | 中国 | $237.2K |