Thai Hung Port Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cảng Thái Hưng
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$110.45M
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701672464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQ2G645 |
| 成立日期 | 2013-03-29 |
| 联系地址 | Tổ 2, Khu 6C, Phường Hồng Hải, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG THÁI HƯNG |
| 企业英文名称 | THAI HUNG PORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 2, Khu 6C, Phường Hạ Long, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84869182559 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 33 | $110.45M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daio Paper Corporation | 日本 | 29 | $95.97M | 非针叶燃料木片 |
| DAIO PAPER CORP | 日本 | 4 | $14.48M | 非针叶燃料木片、制浆机零件 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 非针叶燃料木片 | DAIO PAPER CORP | 日本 | $3.15M |
| 2026-03-19 | 非针叶燃料木片 | DAIO PAPER CORP | 日本 | $4.42M |
| 2026-02-11 | 非针叶燃料木片 | DAIO PAPER CORP | 日本 | $3.16M |
| 2026-01-23 | 非针叶燃料木片 | DAIO PAPER CORP | 日本 | $3.75M |
| 2025-12-25 | 非针叶燃料木片 | DAIO PAPER CORP ORATION | 日本 | $3.75M |
| 2025-12-19 | 非针叶燃料木片 | DAIO PAPER CORP ORATION | 日本 | $3.75M |
| 2025-11-28 | 非针叶燃料木片 | DAIO PAPER CORP ORATION | 日本 | $3.30M |
| 2025-11-07 | 非针叶燃料木片 | DAIO PAPER CORP ORATION | 日本 | $3.30M |
| 2025-07-10 | 非针叶燃料木片 | DAIO PAPER CORP ORATION | 日本 | $3.99M |
| 2025-03-17 | 非针叶燃料木片 | DAIO PAPER CORP ORATION | 日本 | $3.80M |