Cat Phu Quang Ngai Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cát Phú Quảng Ngãi
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$8.72M
出口金额
—
最近进口
2024-06-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300327388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3A4AGMC |
| 成立日期 | 2004-11-01 |
| 联系地址 | Phân khu công nghiệp Sài Gòn-Dung Quất, Xã Bình Thạnh, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÁT PHÚ QUẢNG NGÃI |
| 企业英文名称 | CAT PHU QUANG NGAI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phân khu công nghiệp Sài Gòn-Dung Quất, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02553632938 |
| 邮箱 | cpquangngai@gmail.com |
| 传真 | 0553632955 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 207.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $5.83M |
| 中国 | 2 | $2.88M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mihaud Trading Pte. Ltd. | 6 | $8.72M | 非针叶燃料木片 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-26 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 韩国 | $1.30M |
| 2024-06-26 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 韩国 | $1.46M |
| 2023-10-26 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 中国 | $1.28M |
| 2023-10-26 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 中国 | $1.60M |
| 2023-05-31 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 韩国 | $1.61M |
| 2023-05-31 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 韩国 | $1.46M |