Viet Nam Multi-Modal Transportation Import Export & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU VậN CHUYểN ĐA PHươNG THứC VIệT NAM
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$460
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107129687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX94850K |
| 成立日期 | 2015-11-20 |
| 联系地址 | Số 6B, ngõ 90, phố Yên Lạc, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VẬN CHUYỂN ĐA PHƯƠNG THỨC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM MULTI MODAL TRANSPORTATION IMPORT EXPORT AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 78 Phố Yên Lạc, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Giáo dục nghề nghiệp |
| 电话 | +84903469555 |
| 邮箱 | multitrans.vietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
| 820600 | 手工工具套装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 25 | $360 |
| 中国香港 | 1 | $100 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daio Paper Corporation | 日本 | 21 | $288 | 非针叶燃料木片 |
| EAST FULL INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $100 | 手工工具套装 |
| Daio Paper Corporation Mishima Mill | 日本 | 1 | $36 | 非针叶燃料木片 |
| DAIO PAPER CORP | 日本 | 2 | $24 | 非针叶燃料木片、制浆机零件 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 1 | $12 | 未焙炒咖啡、男式化纤大衣 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 非针叶燃料木片 | DAIO PAPER CORP | 日本 | $12 |
| 2026-01-20 | 非针叶燃料木片 | DAIO PAPER CORP | 日本 | $12 |
| 2025-10-22 | 非针叶燃料木片 | DAIO PAPER CORP ORATION | 日本 | $12 |
| 2025-07-24 | 非针叶燃料木片 | DAIO PAPER CORP ORATION | 日本 | $12 |
| 2025-06-11 | 非针叶燃料木片 | DAIO PAPER CORP ORATION | 日本 | $24 |
| 2025-04-16 | 非针叶燃料木片 | DAIO PAPER CORP ORATION | 日本 | $12 |
| 2025-03-17 | 非针叶燃料木片 | DAIO PAPER CORP ORATION | 日本 | $24 |
| 2025-01-02 | 非针叶燃料木片 | DAIO PAPER CORP ORATION | 日本 | $12 |
| 2024-12-18 | 手工工具套装 | EAST FULL INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $100 |
| 2024-12-03 | 非针叶燃料木片 | DAIO PAPER CORP ORATION | 日本 | $12 |