Viet Nam Export Import Forest Products & Processing Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP CHế BIếN Và XUấT NHậP KHẩU LâM SảN VIệT NAM
- 邮箱2
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$95.9K
出口金额
—
最近进口
2024-06-07
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107569568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1DB24XJ |
| 成立日期 | 2016-09-20 |
| 联系地址 | Khu 2, Xã Hương Nộn, Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CHẾ BIẾN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU LÂM SẢN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM EXPORT IMPORT FOREST PRODUCTS AND PROCESSING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 2, Xã Tam Nông, Phú Thọ |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4220 - Xây dựng công trình công ích 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84962523333 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $45.3K |
| 澳大利亚 | 2 | $33.6K |
| 中国 | 5 | $17.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ktt Korea Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $36.9K | 6mm以上木材、其他热带木材 |
| Timber Villa Flooring & Renovation Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $18.0K | 其他非针叶木、多层木地板 |
| Viet Hardwood Floors Corporation Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $15.6K | 其他木制细木工品、其他木地板 |
| Ningming County Hualin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.1K | 非针叶燃料木片 |
| Haneol Timber Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.5K | 热带木薄板、其他热带胶合板 |
| Pingxiang Shengjia Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 非针叶燃料木片 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-07 | 其他加工木材 | KTT KOREA CO LTD | 韩国 | $84 |
| 2024-06-07 | 其他加工木材 | KTT KOREA CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2024-06-07 | 其他加工木材 | KTT KOREA CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2024-06-07 | 其他加工木材 | KTT KOREA CO LTD | 韩国 | $100 |
| 2024-06-07 | 其他加工木材 | KTT KOREA CO LTD | 韩国 | $101 |
| 2024-06-07 | 其他加工木材 | KTT KOREA CO LTD | 韩国 | $82 |
| 2024-05-11 | 其他加工木材 | KTT KOREA CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2024-05-11 | 其他加工木材 | KTT KOREA CO LTD | 韩国 | $7.2K |
| 2024-05-11 | 其他加工木材 | KTT KOREA CO LTD | 韩国 | $218 |
| 2024-05-11 | 其他加工木材 | KTT KOREA CO LTD | 韩国 | $247 |