Innovate Green Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 未加工动物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THưÊC PHâM XANH ĐôI MơI
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$32.0K
出口金额
—
最近进口
2025-10-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314163206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7Y0D06G |
| 成立日期 | 2016-12-19 |
| 联系地址 | 3/17B Đường 836, Khu Phố 3, Phường Phú Hữu, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM XANH ĐỔI MỚI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 87/38 Bưng Ông Thoàn, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902871218 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
| 380210 | 活性碳 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $22.4K |
| 日本 | 7 | $9.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marukan Co. | 越南 | 8 | $32.0K | 未加工动物产品、铝制紧固件 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 未加工动物产品 | MARUKAN CO | 越南 | $1.3K |
| 2025-10-06 | 非针叶燃料木片 | MARUKAN CO | 日本 | $2.1K |
| 2025-07-10 | 活性碳 | MARUKAN CO | 越南 | $3.5K |
| 2025-07-10 | 非针叶燃料木片 | MARUKAN CO | 日本 | $440 |
| 2025-07-10 | 未加工动物产品 | MARUKAN CO | 越南 | $2.2K |
| 2025-07-10 | 未加工动物产品 | MARUKAN CO | 越南 | $1.3K |
| 2024-11-29 | 活性碳 | MARUKAN CO | 越南 | $4.2K |
| 2024-11-29 | 未加工动物产品 | MARUKAN CO | 越南 | $3.5K |
| 2024-11-29 | 未加工动物产品 | MARUKAN CO | 越南 | $851 |
| 2024-11-29 | 非针叶燃料木片 | MARUKAN CO | 日本 | $1.4K |