ANB International Logistics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 265 笔 · 主营 未加工动物产品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ANB INTERNATIONAL LOGISTICS

4
进口笔数
265
出口笔数
$44.2K
进口金额
$2.63M
出口金额
2024-08-14
最近进口
2026-03-19
最近出口
4
供应商数
47
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $443.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.8K · 11 笔2023-10进口 $5.4K · 1 笔出口 $147.8K · 11 笔2023-11进口 $12.9K · 1 笔出口 $115.1K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 10 笔2024-04进口 $3.2K · 1 笔出口 $56.1K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $92.8K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $126.8K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $168.6K · 11 笔2024-08进口 $22.7K · 1 笔出口 $175.4K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $175.8K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $150.8K · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $443.0K · 25 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $114.4K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $465 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $369 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $281 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $585 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $974 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.8K · 11 笔2023-10进口 $5.4K · 1 笔出口 $147.8K · 11 笔2023-11进口 $12.9K · 1 笔出口 $115.1K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 10 笔2024-04进口 $3.2K · 1 笔出口 $56.1K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $92.8K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $126.8K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $168.6K · 11 笔2024-08进口 $22.7K · 1 笔出口 $175.4K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $175.8K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $150.8K · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $443.0K · 25 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $114.4K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $465 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $369 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $281 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $585 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $974 · 1 笔

工商档案

企业注册号0316272391
企查查编码QVNE4KCX0D
成立日期2020-05-14
联系地址Số 88 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ANB INTERNATIONAL LOGISTICS
企业英文名称ANB INTERNATIONAL LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 88 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话02836208275
邮箱minh@anbvietnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本39亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
050800未加工动物产品
960190动物雕刻材料

出口

HS 编码产品
050800未加工动物产品
960629非金属塑料纽扣
070960鲜辣椒/甜椒
960190动物雕刻材料
170490糖果
481920非瓦楞折叠盒
640690鞋靴零件
330741燃烧类香料
080550柠檬及青柠
071420高淀粉甘薯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚1$22.7K
中国1$12.9K
越南2$8.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南59$776.6K
中国99$724.2K
马来西亚25$545.7K
印度60$325.9K
新加坡22$218.3K
中国台湾1$29.2K
英国11$9.8K
科威特3$1.9K
阿曼2$300

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CV Aw Niraya印度尼西亚1$22.7K未加工动物产品、整姜
Xiamen Shared Import & Export Co., Ltd.中国1$12.9K橡塑模具、鞋靴零件
Shenzhen Shunliyuan Import & Export Co., Ltd.越南1$5.4K未加工动物产品、橙子
Shenzhen Shunchuangfeng Industrial Co., Ltd.越南1$3.2K未加工动物产品

下游采购商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ganzhou Langye International Trading Co., Ltd.中国41$466.1K未加工动物产品、动物雕刻材料
Ganzhou Langye International Trading Co., Ltd.越南20$267.3K未加工动物产品
Sing Long Foodstuff Trading Co., Pte. Ltd.新加坡22$218.3K鲜辣椒/甜椒、糖果
Intan Wawasan Wholesale Sdn. Bhd.马来西亚12$159.4K鲜辣椒/甜椒、柠檬及青柠
Xiamen Gangfengsheng Trade Co., Ltd.越南12$157.5K未加工动物产品
Xiamen Gangfengsheng Trade Co., Ltd.中国10$66.0K未加工动物产品、动物雕刻材料
Kalka Craft印度11$43.9K非金属塑料纽扣、塑料纽扣
Shenzhen Maxspeed Global Forwarding Co., Ltd.中国28$20.7K非金属塑料纽扣
D. Jacobson & Sons Ltd.英国11$9.8K其他皮革鞋、其他皮革鞋
Sunrise Buttons印度15$8.0K塑料纽扣、非金属塑料纽扣

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-14未加工动物产品CV.AWNIRAYA印度尼西亚$22.5K
2024-08-14未加工动物产品CV.AWNIRAYA印度尼西亚$160
2024-04-13未加工动物产品SHENZHEN SHUNCHUANGFENG INDUSTRIAL CO LTD越南$3.2K
2023-11-25动物雕刻材料XIAMEN SHARED IMPORT & EXPORT CO LTD中国$12.9K
2023-10-03未加工动物产品SHENZHEN SHUNLIYUAN IMPORT & EXPORT CO.,LTD越南$4.2K
2023-10-03未加工动物产品SHENZHEN SHUNLIYUAN IMPORT & EXPORT CO.,LTD越南$1.2K

出口(共 265)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19非金属塑料纽扣SHENZHEN MAXSPEED GLOBAL FORWARDING CO LTD中国$974
2026-02-05非金属塑料纽扣HOOKS & TRIMS ENTERPRISES PRIVATE LTD印度$255
2026-02-04非金属塑料纽扣HOOKS & TRIMS ENTERPRISES PRIVATE LTD印度$2.0K
2026-01-23非金属塑料纽扣Kalka Craft印度$559
2026-01-09非金属塑料纽扣HOOKS & TRIMS ENTERPRISES PRIVATE LTD印度$26
2025-12-24非金属塑料纽扣HOOKS & TRIMS ENTERPRISES PRIVATE LTD印度$281
2025-10-30非金属塑料纽扣HOOKS & TRIMS ENTERPRISES PRIVATE LTD印度$369
2025-09-13未加工动物产品S3 TRADERS越南$1
2025-09-13未加工动物产品S3 TRADERS越南$4.8K
2025-09-13未加工动物产品S3 TRADERS越南$4.5K

相关企业 · 同类产品

ANB International Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →