ANB International Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 265 笔 · 主营 未加工动物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ANB INTERNATIONAL LOGISTICS
4
进口笔数
265
出口笔数
$44.2K
进口金额
$2.63M
出口金额
2024-08-14
最近进口
2026-03-19
最近出口
4
供应商数
47
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316272391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE4KCX0D |
| 成立日期 | 2020-05-14 |
| 联系地址 | Số 88 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANB INTERNATIONAL LOGISTICS |
| 企业英文名称 | ANB INTERNATIONAL LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 88 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02836208275 |
| 邮箱 | minh@anbvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 960190 | 动物雕刻材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 960190 | 动物雕刻材料 |
| 170490 | 糖果 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $22.7K |
| 中国 | 1 | $12.9K |
| 越南 | 2 | $8.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $776.6K |
| 中国 | 99 | $724.2K |
| 马来西亚 | 25 | $545.7K |
| 印度 | 60 | $325.9K |
| 新加坡 | 22 | $218.3K |
| 中国台湾 | 1 | $29.2K |
| 英国 | 11 | $9.8K |
| 科威特 | 3 | $1.9K |
| 阿曼 | 2 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Aw Niraya | 印度尼西亚 | 1 | $22.7K | 未加工动物产品、整姜 |
| Xiamen Shared Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 橡塑模具、鞋靴零件 |
| Shenzhen Shunliyuan Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.4K | 未加工动物产品、橙子 |
| Shenzhen Shunchuangfeng Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 未加工动物产品 |
下游采购商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ganzhou Langye International Trading Co., Ltd. | 中国 | 41 | $466.1K | 未加工动物产品、动物雕刻材料 |
| Ganzhou Langye International Trading Co., Ltd. | 越南 | 20 | $267.3K | 未加工动物产品 |
| Sing Long Foodstuff Trading Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $218.3K | 鲜辣椒/甜椒、糖果 |
| Intan Wawasan Wholesale Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $159.4K | 鲜辣椒/甜椒、柠檬及青柠 |
| Xiamen Gangfengsheng Trade Co., Ltd. | 越南 | 12 | $157.5K | 未加工动物产品 |
| Xiamen Gangfengsheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $66.0K | 未加工动物产品、动物雕刻材料 |
| Kalka Craft | 印度 | 11 | $43.9K | 非金属塑料纽扣、塑料纽扣 |
| Shenzhen Maxspeed Global Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 28 | $20.7K | 非金属塑料纽扣 |
| D. Jacobson & Sons Ltd. | 英国 | 11 | $9.8K | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| Sunrise Buttons | 印度 | 15 | $8.0K | 塑料纽扣、非金属塑料纽扣 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-14 | 未加工动物产品 | CV.AWNIRAYA | 印度尼西亚 | $22.5K |
| 2024-08-14 | 未加工动物产品 | CV.AWNIRAYA | 印度尼西亚 | $160 |
| 2024-04-13 | 未加工动物产品 | SHENZHEN SHUNCHUANGFENG INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2023-11-25 | 动物雕刻材料 | XIAMEN SHARED IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2023-10-03 | 未加工动物产品 | SHENZHEN SHUNLIYUAN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $4.2K |
| 2023-10-03 | 未加工动物产品 | SHENZHEN SHUNLIYUAN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $1.2K |
出口(共 265)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 非金属塑料纽扣 | SHENZHEN MAXSPEED GLOBAL FORWARDING CO LTD | 中国 | $974 |
| 2026-02-05 | 非金属塑料纽扣 | HOOKS & TRIMS ENTERPRISES PRIVATE LTD | 印度 | $255 |
| 2026-02-04 | 非金属塑料纽扣 | HOOKS & TRIMS ENTERPRISES PRIVATE LTD | 印度 | $2.0K |
| 2026-01-23 | 非金属塑料纽扣 | Kalka Craft | 印度 | $559 |
| 2026-01-09 | 非金属塑料纽扣 | HOOKS & TRIMS ENTERPRISES PRIVATE LTD | 印度 | $26 |
| 2025-12-24 | 非金属塑料纽扣 | HOOKS & TRIMS ENTERPRISES PRIVATE LTD | 印度 | $281 |
| 2025-10-30 | 非金属塑料纽扣 | HOOKS & TRIMS ENTERPRISES PRIVATE LTD | 印度 | $369 |
| 2025-09-13 | 未加工动物产品 | S3 TRADERS | 越南 | $1 |
| 2025-09-13 | 未加工动物产品 | S3 TRADERS | 越南 | $4.8K |
| 2025-09-13 | 未加工动物产品 | S3 TRADERS | 越南 | $4.5K |