Hung Diep Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ HùNG DIệP
0
进口笔数
90
出口笔数
$0
进口金额
$63.85M
出口金额
—
最近进口
2026-06-12
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300460005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWPCVXG0 |
| 成立日期 | 2009-06-11 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Đồng Dinh, Thị Trấn Chợ Chùa, Huyện Nghĩa Hành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ HÙNG DIỆP |
| 企业英文名称 | HUNG DIEP WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Đồng Dinh, Xã Nghĩa Hành, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84552215655 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $34.95M |
| 新加坡 | 39 | $18.02M |
| 印度尼西亚 | 2 | $8.30M |
| 安道尔 | 6 | $2.58M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Woodchip Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 88 | $55.55M | 非针叶燃料木片 |
| PT RIAU ANDALAN PULP & PAPER | 印度尼西亚 | 2 | $8.30M | 运输集装箱、造纸机械零件 |
近期贸易明细
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 非针叶燃料木片 | International Woodchip Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | $264.2K |
| 2026-06-12 | 非针叶燃料木片 | International Woodchip Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.39M |
| 2026-06-12 | 非针叶燃料木片 | International Woodchip Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | $527.4K |
| 2026-06-12 | 非针叶燃料木片 | International Woodchip Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | $179.5K |
| 2026-06-12 | 非针叶燃料木片 | International Woodchip Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | $352.0K |
| 2026-06-12 | 非针叶燃料木片 | International Woodchip Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | $356.1K |
| 2026-06-12 | 非针叶燃料木片 | International Woodchip Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | $334.0K |
| 2026-06-12 | 非针叶燃料木片 | International Woodchip Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | $425.4K |
| 2026-05-21 | 非针叶燃料木片 | International Woodchip Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | $305.8K |
| 2026-05-21 | 非针叶燃料木片 | International Woodchip Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | $582.5K |