KTH INVESTMENT TRADING SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ KTH
13
进口笔数
0
出口笔数
$71.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314499654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGJ8CF98 |
| 成立日期 | 2017-07-07 |
| 联系地址 | Số 259A Nguyễn Duy, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KTH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84911082062 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 820210 | 手锯 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 851511 | 焊接设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $71.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YIWU PENGCHENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | 6 | $46.9K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| ZHEJIANG SALI ABRASIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 7 | $24.4K | 其他电动手工具、陶瓷磨轮 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 可互换钻具 | ZHEJIANG SALI ABRASIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $180 |
| 2024-12-19 | 木工手工具 | ZHEJIANG SALI ABRASIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $39 |
| 2024-12-19 | 可互换扳手套筒 | ZHEJIANG SALI ABRASIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24 |
| 2024-12-19 | 钢制圆锯片 | ZHEJIANG SALI ABRASIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $168 |
| 2024-12-19 | 固定刀片刀 | ZHEJIANG SALI ABRASIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $53 |
| 2024-12-19 | 焊接机零件 | ZHEJIANG SALI ABRASIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2024-12-19 | 手工锤 | ZHEJIANG SALI ABRASIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15 |
| 2024-12-19 | 其他数学仪器 | ZHEJIANG SALI ABRASIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $55 |
| 2024-12-19 | 钳子镊子 | ZHEJIANG SALI ABRASIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $97 |
| 2024-12-19 | 木工手工具 | ZHEJIANG SALI ABRASIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |