Leeho Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 363 笔 · 主营 其他硬塑料管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LEEHO VINA
313
进口笔数
363
出口笔数
$12.28M
进口金额
$10.50M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-22
最近出口
26
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601014963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFSQNF3Y |
| 成立日期 | 2018-10-23 |
| 联系地址 | Lô CN01, Khu công nghiệp Cẩm Khê, Xã Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LEEHO VINA |
| 企业英文名称 | LEEHO VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 232.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 701915 | 化学粘合玻璃毡 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
| 701961 | 玻璃纤维织物 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 701971 | 化学粘合玻纤布 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 901720 | 绘图仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 701915 | 化学粘合玻璃毡 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 224 | $10.11M |
| 中国 | 85 | $2.15M |
| 越南 | 2 | $15.7K |
| 日本 | 2 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 300 | $8.91M |
| 日本 | 41 | $808.4K |
| 英国 | 16 | $486.0K |
| 越南 | 3 | $182.0K |
| 菲律宾 | 2 | $91.0K |
| 中国 | 1 | $28.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lee Ho Co., Ltd. | 韩国 | 216 | $9.57M | 其他不饱和聚酯、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Lee Ho Co., Ltd. | 中国 | 4 | $532.4K | 玻璃纤维粗纱、矿物棉 |
| Changzhou Hyrum Composite Co., Ltd. | 中国 | 21 | $484.7K | 化学粘合玻璃毡、玻璃纤维粗纱 |
| Changshu Dongyu Insulated Compound Materials Co., Ltd. | 中国 | 23 | $403.2K | 玻璃纤维织物、化学粘合玻璃毡 |
| Leeho Co., Ltd. | 越南 | 3 | $386.4K | 非注塑模具、非金属测试机 |
| Chongqing Polycomp International Corp. | 中国 | 8 | $208.3K | 短切玻璃纤维、玻璃纤维粗纱 |
| Chengdu Changyuan Shun Co., Ltd. | 中国 | 8 | $119.0K | 化学粘合玻璃毡、玻璃纤维粗纱 |
| Leeho Chem & Tech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $113.6K | 其他不饱和聚酯 |
| Shandong Fiberglass Group Corp. | 中国 | 5 | $104.3K | 玻璃纤维粗纱、短切玻璃纤维 |
| Changshu DYF International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.0K | 玻璃纤维粗纱、玻璃纤维织物 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lee Ho Co., Ltd. | 韩国 | 270 | $7.28M | 塑料管件、其他硬塑料管 |
| KMSEMEC Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $1.38M | 其他硬塑料管、塑料管件 |
| Lee Ho Co., Ltd. | 英国 | 15 | $463.0K | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
| Marueikako Co., Ltd. | 日本 | 20 | $447.3K | 其他硬塑料管、300升以上塑料容器 |
| Leeho Chem & Tech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $250.0K | 300升以上塑料容器 |
| GRP Japan Co., Ltd. | 日本 | 10 | $198.0K | 塑料管件、塑料卷轴 |
| Leeho Co., Ltd. | 越南 | 3 | $182.0K | 300升以上塑料容器、其他离心泵 |
| Maruei Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 8 | $116.1K | 其他硬塑料管、塑料管件 |
| Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd. | 菲律宾 | 1 | $91.0K | 多层陶瓷电容、自粘塑料片 |
| Jimbo Trading | 日本 | 3 | $47.0K | 其他不饱和聚酯、300升以上塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 313)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他化学制剂 | Lee Ho Co., Ltd. | 韩国 | $2 |
| 2026-06-23 | 其他不饱和聚酯 | Lee Ho Co., Ltd. | 韩国 | $400 |
| 2026-06-12 | 化学粘合玻璃毡 | SUZHOU ANTSTEX GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-06-05 | 其他不饱和聚酯 | Lee Ho Co., Ltd. | 韩国 | $72.0K |
| 2026-06-05 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Lee Ho Co., Ltd. | 韩国 | $81 |
| 2026-05-26 | 其他不饱和聚酯 | Lee Ho Co., Ltd. | 韩国 | $295 |
| 2026-05-26 | 其他不饱和聚酯 | Lee Ho Co., Ltd. | 韩国 | $90 |
| 2026-05-26 | 其他不饱和聚酯 | Lee Ho Co., Ltd. | 韩国 | $67.2K |
| 2026-05-23 | 玻璃纤维织物 | SUZHOU ANTSTEX GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-05-23 | 化学粘合玻璃毡 | Changshu Dongyu Insulated Compound Materials Co., Ltd. | 中国 | $19.0K |
出口(共 363)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 其他塑料建材 | Lee Ho Co., Ltd. | 韩国 | $186 |
| 2026-06-22 | 其他硬塑料管 | Lee Ho Co., Ltd. | 韩国 | $5.6K |
| 2026-06-22 | 塑料管件 | Lee Ho Co., Ltd. | 韩国 | $853 |
| 2026-06-22 | 其他塑料包装制品 | Lee Ho Co., Ltd. | 韩国 | $56 |
| 2026-06-22 | 其他塑料包装制品 | Lee Ho Co., Ltd. | 韩国 | $52 |
| 2026-06-22 | 其他硬塑料管 | Lee Ho Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2026-06-22 | 其他塑料包装制品 | Lee Ho Co., Ltd. | 韩国 | $74 |
| 2026-06-22 | 其他塑料包装制品 | Lee Ho Co., Ltd. | 韩国 | $657 |
| 2026-06-22 | 塑料管件 | Lee Ho Co., Ltd. | 韩国 | $55 |
| 2026-06-22 | 塑料管件 | Lee Ho Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |