Nitto Jokaso Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 288 笔 · 主营 其他不饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NITTO JOKASO VIệT NAM
288
进口笔数
214
出口笔数
$3.10M
进口金额
$5.21M
出口金额
2026-07-25
最近进口
2026-07-31
最近出口
31
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401427180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWMEMU38 |
| 成立日期 | 2011-05-27 |
| 联系地址 | Lô TV4 Khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NITTO JOKASO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NITTO JOKASO VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô TV4 Khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Công ty chỉ được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối đối với các hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành và/hoặc thuộc diện kinh doanh có điều kiện sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và/hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 02363731919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 76.014亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 701915 | 化学粘合玻璃毡 |
| 290960 | 有机过氧化物 |
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 251741 | 大理石子 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 27 | $948.6K |
| 越南 | 132 | $881.8K |
| 韩国 | 26 | $614.9K |
| 中国 | 80 | $494.6K |
| 日本 | 28 | $148.6K |
| 泰国 | 2 | $9.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 210 | $5.18M |
| 菲律宾 | 4 | $29.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sewon Chemical Vina Co., Ltd. | 越南 | 46 | $1.11M | 其他不饱和聚酯、未锻轧铝合金 |
| Taisei Sangyou Co. Ltd. | 中国台湾 | 23 | $818.9K | 其他不饱和聚酯、其他着色制剂 |
| HONG KONG SILVER SPRING LTD | 中国香港 | 12 | $297.3K | 玻璃纤维粗纱、玻璃纤维及毡 |
| Nitto Electric Co., Ltd. | 日本 | 16 | $122.1K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| Smallfortune Material Co., Ltd. | 越南 | 44 | $71.8K | 有机过氧化物、化学粘合玻璃毡 |
| Nguyen Vat Lieu Smallfortune Co., Ltd. | 中国 | 45 | $63.9K | 有机过氧化物、化学粘合玻璃毡 |
| Cong Ty Co Phan Khoang San Mien Trung | 越南 | 15 | $14.7K | 石料颗粒/粉、大理石子 |
| Mien Trung Mineral Joint Stock Co. | 越南 | 15 | $13.8K | 大理石子、碳酸钙 |
| Zhuhai Shangku Electronic Commerce Co., Ltd. | 日本 | 7 | $10.3K | 陶瓷磨轮、其他钢铁制品 |
| Hung Long Phat Real Estate, Manufacture and Service Co., Ltd. | 越南 | 7 | $8.1K | 有机过氧化物、其他不饱和聚酯 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitto Electric Co., Ltd. Isohara Plant | 日本 | 210 | $5.18M | 其他塑料制品、非注塑模具 |
| Nitto Electric Co., Ltd. Ishihara Plant | 菲律宾 | 2 | $16.8K | 水净化机械 |
| Phil Japan Worldwide Management | 日本 | 1 | $8.1K | 水净化机械、乙酸及盐类 |
| Philippine Pioneer Forwarding Corp. | 菲律宾 | 1 | $4.7K | 其他润滑剂、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 288)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 | 玻璃纤维粗纱 | HONG KONG SILVER SPRING LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-07-25 | 化学粘合玻璃毡 | HONG KONG SILVER SPRING LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-07-22 | 化学粘合玻璃毡 | Nguyen Vat Lieu Smallfortune Co., Ltd. | 中国 | $359 |
| 2026-07-21 | 化学粘合玻璃毡 | Smallfortune Material Co., Ltd. | 越南 | $359 |
| 2026-07-02 | 有机过氧化物 | Nguyen Vat Lieu Smallfortune Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-02 | 玻璃纤维粗纱 | Nguyen Vat Lieu Smallfortune Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-30 | 有机过氧化物 | Smallfortune Material Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 玻璃纤维粗纱 | Smallfortune Material Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-17 | 其他不饱和聚酯 | TAISEI SANGYOU CO., LTD | 中国台湾 | $17.9K |
| 2026-06-17 | 其他不饱和聚酯 | TAISEI SANGYOU CO., LTD | 中国台湾 | $29.8K |
出口(共 214)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Nitto Electric Co., Ltd. Isohara Plant | 日本 | $4.0K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Nitto Electric Co., Ltd. Isohara Plant | 日本 | $796 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Nitto Electric Co., Ltd. Isohara Plant | 日本 | $2.7K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Nitto Electric Co., Ltd. Isohara Plant | 日本 | $5.1K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Nitto Electric Co., Ltd. Isohara Plant | 日本 | $4.1K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Nitto Electric Co., Ltd. Isohara Plant | 日本 | $713 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Nitto Electric Co., Ltd. Isohara Plant | 日本 | $2.2K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Nitto Electric Co., Ltd. Isohara Plant | 日本 | $969 |
| 2026-07-25 | 其他塑料制品 | Nitto Electric Co., Ltd. Isohara Plant | 日本 | $1.0K |
| 2026-07-25 | 其他塑料制品 | Nitto Electric Co., Ltd. Isohara Plant | 日本 | $67 |