Sewon Chemical Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEWON CHEMICAL VINA
82
进口笔数
59
出口笔数
$1.77M
进口金额
$1.12M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-08-13
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315727014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN11567GU |
| 成立日期 | 2019-06-10 |
| 联系地址 | 1.05, 1.06, 1.07 - TMDV, Lầu 1, Chung cư H3, 384 Hoàng Diệu, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEWON CHEMICAL VINA |
| 企业英文名称 | SEWON CHEMICAL VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1.05, 1.06, 1.07 - TMDV, Lầu 1, Chung cư H3, 384 Hoàng Diệu, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84988608655 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40.94亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 82 | $1.77M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $1.11M |
| 韩国 | 1 | $12.2K |
| 美国 | 12 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sewon Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 82 | $1.77M | 其他不饱和聚酯、其他泡沫塑料 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitto Jokaso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $1.11M | 其他不饱和聚酯、化学粘合玻璃毡 |
| Sewon Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12.2K | 其他不饱和聚酯 |
| PCE Technology de Juarez | 美国 | 3 | $0 | 未锻轧铝合金、通信设备零件 |
| COMPETITION TEAM TECHNOLOGIES USA I | 美国 | 3 | $0 | |
| Jusda Supply Chain Management | 美国 | 2 | $0 | 非陶瓷绝缘配件、发泡床垫 |
| PCE Technology de Juarez S.A. | 美国 | 2 | $0 | 静止变流器、车用线束 |
| HON HAI PRECISION INDUSTRY CO.,LTD | 美国 | 1 | $0 | 8471机器零件、数据处理机 |
| JUSDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENTCORPOR | 美国 | 1 | $0 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他泡沫塑料 | Sewon Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $20.4K |
| 2026-07-24 | 其他泡沫塑料 | Sewon Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $20.6K |
| 2026-07-03 | 其他泡沫塑料 | Sewon Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $20.8K |
| 2026-06-28 | 其他泡沫塑料 | Sewon Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $20.9K |
| 2026-05-16 | 其他泡沫塑料 | Sewon Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $22.5K |
| 2026-04-09 | 其他泡沫塑料 | Sewon Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $18.2K |
| 2026-04-09 | 其他泡沫塑料 | Sewon Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $18.2K |
| 2026-04-01 | 其他泡沫塑料 | Sewon Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $19.0K |
| 2026-04-01 | 其他泡沫塑料 | Sewon Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $19.0K |
| 2026-03-11 | 其他泡沫塑料 | Sewon Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $18.5K |
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-13 | TOP COVER BOTTOM COVER | PCE Technology de Juarez S.A. | 美国 | $0 |
| 2026-07-16 | TOP COVER BOTTOM COVER | PCE Technology de Juarez S.A. | 美国 | $0 |
| 2026-06-21 | 未锻轧铝合金 | PCE Technology de Juarez | 美国 | $0 |
| 2026-05-19 | 未锻轧铝合金 | PCE Technology de Juarez | 美国 | $0 |
| 2026-04-10 | 未锻轧铝合金 | Jusda Supply Chain Management | 美国 | $0 |
| 2026-03-10 | TOP COVER BOTTOM COVER HS CODE: | PCE Technology de Juarez | 美国 | $0 |
| 2026-02-05 | BOTTOM COVER TOP COVER | JUSDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENTCORPOR | 美国 | $0 |
| 2026-01-16 | 其他不饱和聚酯 | Nitto Jokaso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $27.5K |
| 2026-01-16 | 其他不饱和聚酯 | Nitto Jokaso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-15 | 其他不饱和聚酯 | Nitto Jokaso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $27.5K |