Ciba International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 丙烯共聚物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế CIBA
43
进口笔数
4
出口笔数
$1.75M
进口金额
$6.2K
出口金额
2025-11-04
最近进口
2024-04-11
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109028370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN81E3SG0 |
| 成立日期 | 2019-12-18 |
| 联系地址 | Phòng 503, Tầng 5, Tòa nhà Thăng Long Ford, số 105 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ CIBA |
| 企业英文名称 | CIBA INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 503, Tầng 5, Tòa nhà Thăng Long Ford, số 105 Láng Hạ, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842437767722 |
| 邮箱 | info@ciba.com.vn |
| 官网 | www.ciba.com.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 24 | $1.16M |
| 中国台湾 | 13 | $349.7K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $201.6K |
| 中国 | 2 | $35.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $6.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOTTE CHEMICAL CORPORATION | 韩国 | 10 | $724.5K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $241.7K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| INEOS Styrolution Korea Ltd. | 韩国 | 8 | $206.5K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| JAMPOO UNION CORP. | 中国台湾 | 7 | $170.7K | 可发泡聚苯乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国台湾 | 5 | $153.7K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| LG Chem, Ltd. | 韩国 | 3 | $119.0K | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| Mitsubishi Corporation | 坦桑尼亚 | 1 | $49.5K | 车身零件、其他车辆零件 |
| JAMPOO TRADING SOLUTIONS LTD | 中国台湾 | 1 | $25.4K | 可发泡聚苯乙烯、聚丙烯聚合物 |
| ENVALIOR (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $23.0K | 初级形态聚酰胺、其他饱和聚酯 |
| Hanwha Corp. | 韩国 | 1 | $21.0K | 初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sik Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $3.2K | 二氧化钛颜料、聚碳酸酯 |
| SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 初级形态聚酰胺 | ENVALIOR (HONG KONG) LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-11-04 | 初级形态聚酰胺 | ENVALIOR (HONG KONG) LTD | 中国 | $16.1K |
| 2025-09-22 | 聚碳酸酯 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $25.9K |
| 2025-08-13 | 聚碳酸酯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $36.7K |
| 2025-06-16 | 丙烯共聚物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 韩国 | $44.1K |
| 2025-06-04 | 聚碳酸酯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $36.0K |
| 2025-05-23 | 丙烯共聚物 | JAMPOO TRADING SOLUTIONS LTD | 中国台湾 | $25.4K |
| 2025-05-06 | 丙烯共聚物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 韩国 | $45.5K |
| 2025-04-02 | 聚碳酸酯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $79.4K |
| 2025-03-17 | ABS共聚物 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $48.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-11 | 聚碳酸酯 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-04-09 | 聚碳酸酯 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN SIK (VIET NAM) | 越南 | $2.8K |
| 2024-04-01 | 聚碳酸酯 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $224 |
| 2024-03-29 | 聚碳酸酯 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN SIK (VIET NAM) | 越南 | $226 |
| 2024-03-29 | 聚碳酸酯 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN SIK (VIET NAM) | 越南 | $135 |