Galderma Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 295 笔 · 主营 皮肤清洁剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GALDERMA VIệT NAM

295
进口笔数
0
出口笔数
$30.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.41M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $431.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $546.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $496.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $797.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $382.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.57M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $358.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $954.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $578.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.06M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $513.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $452.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $682.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $711.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $312.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.16M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $572.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $994.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $732.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $628.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.25M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.02M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.25M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.50M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $501.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $992.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.74M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $420.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.09M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.41M · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $431.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $546.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $496.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $797.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $382.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.57M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $358.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $954.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $578.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.06M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $513.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $452.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $682.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $711.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $312.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.16M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $572.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $994.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $732.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $628.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.25M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.02M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.25M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.50M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $501.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $992.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.74M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $420.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.09M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.41M · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316643832
企查查编码QVNXVWGV2T
成立日期2020-12-16
联系地址Phòng 805, Tầng 8, số 235 Đồng Khởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GALDERMA VIỆT NAM
企业英文名称GALDERMA VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 16.02-06, Tầng 16, số 33 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842871065768
邮箱phat.huynh@acclime.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本349.05亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340130皮肤清洁剂
330499其他护肤品
330510洗发剂
300510医用粘性敷料
701890灯工玻璃饰品
830610贱金属铃铛
902300教学演示仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大189$17.46M
德国160$8.61M
瑞典15$2.32M
法国46$690.0K
韩国72$332.2K
澳大利亚21$289.5K
波兰29$270.1K
意大利3$147.6K
巴西15$78.4K
印度11$44.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Galderma S.A.加拿大157$14.94M皮肤清洁剂、其他护肤品
Galderma S.A.德国143$7.31M皮肤清洁剂、其他护肤品
Galderma S.A.瑞士51$5.66M其他护肤品、其他零售药品
Galderma S.A.瑞典7$1.01M其他护肤品、其他零售药品
Galderma S.A.法国37$584.6K其他零售药品、其他护肤品
Galderma S.A.韩国60$235.5K其他护肤品、皮肤清洁剂
Galderma S.A.波兰24$208.0K其他护肤品、其他零售药品
Galderma S.A.澳大利亚13$182.1K其他护肤品
Galderma S.A.巴西12$71.3K其他护肤品、皮肤清洁剂
Galderma S.A.印度9$33.5K其他零售药品、其他护肤品

近期贸易明细

进口(共 295)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他护肤品GALDERMA SA韩国$1.3K
2026-04-29其他护肤品GALDERMA SA加拿大$4.5K
2026-04-29其他护肤品GALDERMA SA韩国$650
2026-04-29其他护肤品GALDERMA SA韩国$1.8K
2026-04-29其他护肤品GALDERMA SA加拿大$7.6K
2026-04-29其他护肤品GALDERMA SA韩国$352
2026-04-29其他护肤品GALDERMA SA加拿大$7.6K
2026-04-29其他护肤品GALDERMA SA法国$5.2K
2026-04-29其他护肤品GALDERMA SA法国$4.6K
2026-04-29其他护肤品GALDERMA SA加拿大$4.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Galderma Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →