BACH CHANG MY TRADE JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Bách Chang My
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$17.6K
出口金额
—
最近进口
2025-05-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200851745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN54UYCNP |
| 成立日期 | 2008-12-31 |
| 联系地址 | Số 68, Tổ dân phố Hoàng Lâu 1, Phường An Phong, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BÁCH CHANG MY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 68, Tổ dân phố Hoàng Lâu 1, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7912 - Điều hành tua du lịch 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8292 - Dịch vụ đóng gói 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở |
| 电话 | 02253810225 |
| 邮箱 | changmyhp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $17.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH BUCHEON VIET NAM | 越南 | 9 | $17.6K | 硫化橡胶垫、自粘塑料卷 |
| BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $0 | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-15 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH BUCHEON VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2025-01-16 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH BUCHEON VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2024-08-08 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH BUCHEON VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2024-06-11 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH BUCHEON VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2024-04-22 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH BUCHEON VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2024-02-20 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH BUCHEON VIET NAM | 越南 | $2.0K |
| 2023-10-27 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH BUCHEON VIET NAM | 越南 | $2.0K |
| 2023-07-03 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH BUCHEON VIET NAM | 越南 | $2.0K |
| 2023-06-09 | 非自走式叉车 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-01-30 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH BUCHEON VIET NAM | 越南 | $2.1K |