TORA Vietnam Technology Development Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 294 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN CôNG NGHệ TORA VIệT NAM

0
进口笔数
294
出口笔数
$0
进口金额
$2.38M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $300.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $227.1K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $123.7K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $300.7K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $286.6K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $116.9K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $106.6K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $114.4K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $227.1K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $123.7K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $300.7K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $286.6K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $116.9K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $106.6K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $114.4K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 10 笔

工商档案

企业注册号0108264784
企查查编码QVN8WX069A
成立日期2018-05-09
联系地址Số 49, ngõ 147 tổ dân phố số 1, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TORA VIỆT NAM
企业英文名称TORA VIET NAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 49, ngõ 147 tổ dân phố số 1, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84916124999
邮箱quanghienhaui@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本86亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
820730可互换冲压工具
392690其他塑料制品
848020模具底座
761699其他铝制品
830249贱金属配件
940320非办公金属家具
846694机床零件
820790可互换工具
731816螺纹螺母

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南294$2.38M

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Woojeon Vina Co., Ltd.越南39$850.7K其他塑料制品、油漆溶剂
Woojeon Vina Co., Ltd.越南38$805.8K聚碳酸酯、其他钢铁制品
Vietnam Iritani Co., Ltd.越南88$448.0K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Hashimoto Seimitsu Vietnam Co., Ltd.越南55$144.8K合金钢扁轧材、其他钢铁制品
Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd.越南33$99.6K其他塑料包装制品、合金钢扁轧材
Noda Kogyo Co., Ltd. (Vietnam)越南26$22.7K其他钢铁制品、冷轧不锈钢
Vietinak Co., Ltd.越南11$5.4K非轻质石油、其他塑料制品
Kyoei Dietech Vietnam Co., Ltd.越南4$3.0K非螺纹钢销、热轧合金钢

近期贸易明细

出口(共 294)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品VIETNAM IRITANI CO LTD越南$241
2026-04-29其他钢铁制品VIETNAM IRITANI CO LTD越南$62
2026-04-29其他钢铁制品VIETNAM IRITANI CO LTD越南$186
2026-04-29其他钢铁制品VIETNAM IRITANI CO LTD越南$197
2026-04-29其他钢铁制品VIETNAM IRITANI CO LTD越南$186
2026-04-29其他钢铁制品VIETNAM IRITANI CO LTD越南$186
2026-04-29其他钢铁制品VIETNAM IRITANI CO LTD越南$80
2026-04-29其他钢铁制品VIETNAM IRITANI CO LTD越南$197
2026-04-29其他钢铁制品VIETNAM IRITANI CO LTD越南$81
2026-04-29可互换冲压工具VIETNAM IRITANI CO LTD越南$57

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

TORA Vietnam Technology Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →