TORA Vietnam Technology Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 294 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN CôNG NGHệ TORA VIệT NAM
0
进口笔数
294
出口笔数
$0
进口金额
$2.38M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108264784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8WX069A |
| 成立日期 | 2018-05-09 |
| 联系地址 | Số 49, ngõ 147 tổ dân phố số 1, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TORA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TORA VIET NAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 49, ngõ 147 tổ dân phố số 1, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84916124999 |
| 邮箱 | quanghienhaui@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848020 | 模具底座 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 846694 | 机床零件 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 294 | $2.38M |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 39 | $850.7K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 38 | $805.8K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| Vietnam Iritani Co., Ltd. | 越南 | 88 | $448.0K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Hashimoto Seimitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $144.8K | 合金钢扁轧材、其他钢铁制品 |
| Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $99.6K | 其他塑料包装制品、合金钢扁轧材 |
| Noda Kogyo Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 26 | $22.7K | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢 |
| Vietinak Co., Ltd. | 越南 | 11 | $5.4K | 非轻质石油、其他塑料制品 |
| Kyoei Dietech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.0K | 非螺纹钢销、热轧合金钢 |
近期贸易明细
出口(共 294)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | VIETNAM IRITANI CO LTD | 越南 | $241 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | VIETNAM IRITANI CO LTD | 越南 | $62 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | VIETNAM IRITANI CO LTD | 越南 | $186 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | VIETNAM IRITANI CO LTD | 越南 | $197 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | VIETNAM IRITANI CO LTD | 越南 | $186 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | VIETNAM IRITANI CO LTD | 越南 | $186 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | VIETNAM IRITANI CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | VIETNAM IRITANI CO LTD | 越南 | $197 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | VIETNAM IRITANI CO LTD | 越南 | $81 |
| 2026-04-29 | 可互换冲压工具 | VIETNAM IRITANI CO LTD | 越南 | $57 |