Minh Hoang Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MINH HOàNG

1
进口笔数
136
出口笔数
$12
进口金额
$35.74M
出口金额
2025-09-22
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $65.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 4 笔2025-09进口 $12 · 1 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 4 笔2025-09进口 $12 · 1 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 5 笔

工商档案

企业注册号0201741174
企查查编码QVNW8VW6DE
成立日期2016-09-05
联系地址Số 59 TĐC điểm 4, Tổ dân phố số 6, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MINH HOÀNG
企业英文名称MINH HOANG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话02258832597
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本43亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
790700其他锌制品
830242家具配件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
847989其他功能机器
871680其他车辆
830249贱金属配件
841231气动直线发动机
847990功能机器零件
848180阀门龙头
903190测量仪器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$12

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南133$35.72M
美国2$781

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yongkang Sunyk Import & Export Co., Ltd.中国1$12温控处理零件、贱金属配件

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南48$35.45M安全气囊零件、其他纸制品
Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch越南31$178.7K高强力机织物、其他钢铁制品
Autoliv Vietnam Co., Ltd.越南7$47.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Ohsung Vina Co., Ltd.越南17$30.7K其他塑料制品、其他铝制品
Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd.越南10$9.6K电动机及零件、其他钢铁制品
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南7$9.6K烧碱溶液、其他塑料包装制品
SteelFlex Co., Ltd.越南5$2.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Huida Medical Instruments Co., Ltd. (Vietnam)越南2$2.1K印刷标签、非瓦楞折叠盒
General Electric Hai Phong Co., Ltd.越南4$2.0K电气装置零件、其他钢铁制品
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南2$1.5K其他钢铁制品、电动机及零件

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-22家具配件YONGKANG SUNYK IMP & EXP CO LTD中国$4
2025-09-22家具配件YONGKANG SUNYK IMP & EXP CO LTD中国$4
2025-09-22其他锌制品YONGKANG SUNYK IMP & EXP CO LTD中国$4

出口(共 136)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钢铁制品Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.$180
2026-04-23其他钢铁制品Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.$180
2026-04-23其他钢铁制品Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.$200
2026-04-23其他钢铁制品Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.$180
2026-04-23其他钢铁制品Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.$200
2026-04-23其他钢铁制品Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.$180
2026-04-23其他钢铁制品Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.$180
2026-04-23其他钢铁制品Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.$200
2026-04-23其他钢铁制品Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.$200
2026-04-23其他钢铁制品Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.$180

相关企业 · 同类产品

Minh Hoang Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →