Minh Hoang Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MINH HOàNG
1
进口笔数
136
出口笔数
$12
进口金额
$35.74M
出口金额
2025-09-22
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201741174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW8VW6DE |
| 成立日期 | 2016-09-05 |
| 联系地址 | Số 59 TĐC điểm 4, Tổ dân phố số 6, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MINH HOÀNG |
| 企业英文名称 | MINH HOANG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 02258832597 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 43亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790700 | 其他锌制品 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $12 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 133 | $35.72M |
| 美国 | 2 | $781 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Sunyk Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12 | 温控处理零件、贱金属配件 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 48 | $35.45M | 安全气囊零件、其他纸制品 |
| Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch | 越南 | 31 | $178.7K | 高强力机织物、其他钢铁制品 |
| Autoliv Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $47.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $30.7K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 10 | $9.6K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.6K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| SteelFlex Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Huida Medical Instruments Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $2.1K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| General Electric Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.0K | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 家具配件 | YONGKANG SUNYK IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4 |
| 2025-09-22 | 家具配件 | YONGKANG SUNYK IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4 |
| 2025-09-22 | 其他锌制品 | YONGKANG SUNYK IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4 |
出口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | — | $180 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | — | $180 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | — | $200 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | — | $180 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | — | $200 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | — | $180 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | — | $180 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | — | $200 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | — | $200 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | — | $180 |