Pham Gia Chemical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 固体烧碱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT PHạM GIA
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$66.5K
出口金额
—
最近进口
2024-10-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317680964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN23HAG41 |
| 成立日期 | 2023-02-14 |
| 联系地址 | 307/5/4 Phạm Văn Chiêu, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT PHẠM GIA |
| 企业英文名称 | PHAM GIA CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 307/5/4 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0936411519 |
| 邮箱 | phamgiachem@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281511 | 固体烧碱 |
| 291412 | 丁酮 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 280700 | 硫酸 |
| 280610 | 盐酸 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
| 283410 | 亚硝酸盐 |
| 790111 | 高纯锌 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $66.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solen Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $62.1K | 带接头绝缘电线、铜绕组线 |
| Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.5K | 其他液化石油气、热轧钢窄带 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-21 | 盐酸 | SOLEN ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $952 |
| 2024-10-21 | 亚硝酸盐 | SOLEN ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-10-21 | 固体烧碱 | SOLEN ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $690 |
| 2024-10-21 | 硝酸类 | SOLEN ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $494 |
| 2024-10-21 | 丁酮 | SOLEN ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $462 |
| 2024-10-21 | 手工磨刀石 | SOLEN ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-09-23 | 固体烧碱 | SOLEN ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $707 |
| 2024-09-23 | 硝酸类 | SOLEN ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $506 |
| 2024-09-23 | 丁酮 | SOLEN ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $473 |
| 2024-09-23 | 亚硝酸盐 | SOLEN ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |