Youman Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ DIGICO
50
进口笔数
0
出口笔数
$1.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-12
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110007569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN488KHHG |
| 成立日期 | 2022-05-24 |
| 联系地址 | Số 26B ngách 73 ngõ 47 Nam Dư, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DIGICO |
| 企业英文名称 | YOUMAN VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31.Louis VII - LK11, Khu đô thị mới Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0389929745 |
| 邮箱 | ketoan.youman@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $1.24M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hisense International Singapore Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $625.8K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Gonsin Conference Equipment Co., Ltd. | 中国 | 17 | $377.1K | 麦克风及支架、其他电气设备 |
| SHIYUAN (SG) PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $121.0K | 非CRT显示器、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Guangzhou Elon Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $63.4K | 含CPU和I/O的ADP设备、非CRT显示器 |
| SHENZHEN ZHONGKE WISDOM TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 3 | $17.9K | 其他自动数据处理系统 |
| Shenzhen Zhongke Wisdom Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 8471机器零件、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Vitek Electronics International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 10公斤以下便携电脑、8471机器零件 |
| Weeemake Steam Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 教学演示仪器、其他塑料制品 |
| Hisense International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $605 | 空调机零件、其他塑料制品 |
| Hisense Commercial Display Co., Ltd. | 中国 | 2 | $390 | 8471机器零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 单个扬声器 | Gonsin Conference Equipment Co., Ltd. | 中国 | $552 |
| 2026-06-12 | 麦克风及支架 | Gonsin Conference Equipment Co., Ltd. | 中国 | $11.2K |
| 2026-06-12 | 电声扩音机组 | Gonsin Conference Equipment Co., Ltd. | 中国 | $674 |
| 2026-05-25 | 其他自动数据处理系统 | Shenzhen Zhongke Wisdom Technology Co., Ltd. | 中国 | $14.5K |
| 2026-05-07 | 塑料/纺织手提包 | HISENSE COMMERCIAL DISPLAY | 中国 | $600 |
| 2026-05-07 | 真空瓶及零件 | HISENSE COMMERCIAL DISPLAY | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 教学演示仪器 | Weeemake Steam Tech Co., Ltd. | 中国 | $460 |
| 2026-04-23 | 教学演示仪器 | Weeemake Steam Tech Co., Ltd. | 中国 | $304 |
| 2026-04-23 | 教学演示仪器 | Weeemake Steam Tech Co., Ltd. | 中国 | $138 |
| 2026-04-23 | 教学演示仪器 | Weeemake Steam Tech Co., Ltd. | 中国 | $460 |