Danh Huy Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 425 笔 · 主营 其他9030仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Danh Huy

425
进口笔数
342
出口笔数
$1.27M
进口金额
$778.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
41
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $107.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.3K · 15 笔出口 $16.7K · 8 笔2023-10进口 $22.2K · 11 笔出口 $13.5K · 9 笔2023-11进口 $24.6K · 11 笔出口 $15.9K · 10 笔2023-12进口 $30.6K · 16 笔出口 $19.7K · 9 笔2024-01进口 $43.9K · 17 笔出口 $31.9K · 12 笔2024-02进口 $15.2K · 7 笔出口 $15.4K · 5 笔2024-03进口 $25.4K · 8 笔出口 $31.7K · 8 笔2024-04进口 $18.8K · 11 笔出口 $12.9K · 8 笔2024-05进口 $25.6K · 8 笔出口 $14.5K · 9 笔2024-06进口 $33.5K · 12 笔出口 $19.7K · 11 笔2024-07进口 $24.6K · 8 笔出口 $15.3K · 6 笔2024-08进口 $47.8K · 11 笔出口 $30.9K · 11 笔2024-09进口 $25.0K · 9 笔出口 $17.1K · 10 笔2024-10进口 $50.5K · 15 笔出口 $27.2K · 12 笔2024-11进口 $29.0K · 7 笔出口 $14.7K · 8 笔2024-12进口 $25.8K · 9 笔出口 $11.5K · 5 笔2025-01进口 $25.6K · 7 笔出口 $15.5K · 6 笔2025-02进口 $12.8K · 4 笔出口 $8.2K · 7 笔2025-03进口 $41.6K · 13 笔出口 $15.4K · 8 笔2025-04进口 $44.3K · 16 笔出口 $43.0K · 10 笔2025-05进口 $30.2K · 5 笔出口 $25.2K · 12 笔2025-06进口 $51.3K · 10 笔出口 $11.7K · 7 笔2025-07进口 $45.5K · 13 笔出口 $21.8K · 10 笔2025-08进口 $22.3K · 7 笔出口 $5.3K · 4 笔2025-09进口 $25.5K · 9 笔出口 $38.4K · 9 笔2025-10进口 $19.7K · 7 笔出口 $12.4K · 8 笔2025-11进口 $35.4K · 11 笔出口 $22.2K · 11 笔2025-12进口 $43.0K · 16 笔出口 $29.9K · 9 笔2026-01进口 $32.2K · 14 笔出口 $16.4K · 9 笔2026-02进口 $35.3K · 7 笔出口 $28.1K · 11 笔2026-03进口 $45.3K · 21 笔出口 $18.7K · 8 笔2026-04进口 $107.8K · 18 笔出口 $30.6K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.3K · 15 笔出口 $16.7K · 8 笔2023-10进口 $22.2K · 11 笔出口 $13.5K · 9 笔2023-11进口 $24.6K · 11 笔出口 $15.9K · 10 笔2023-12进口 $30.6K · 16 笔出口 $19.7K · 9 笔2024-01进口 $43.9K · 17 笔出口 $31.9K · 12 笔2024-02进口 $15.2K · 7 笔出口 $15.4K · 5 笔2024-03进口 $25.4K · 8 笔出口 $31.7K · 8 笔2024-04进口 $18.8K · 11 笔出口 $12.9K · 8 笔2024-05进口 $25.6K · 8 笔出口 $14.5K · 9 笔2024-06进口 $33.5K · 12 笔出口 $19.7K · 11 笔2024-07进口 $24.6K · 8 笔出口 $15.3K · 6 笔2024-08进口 $47.8K · 11 笔出口 $30.9K · 11 笔2024-09进口 $25.0K · 9 笔出口 $17.1K · 10 笔2024-10进口 $50.5K · 15 笔出口 $27.2K · 12 笔2024-11进口 $29.0K · 7 笔出口 $14.7K · 8 笔2024-12进口 $25.8K · 9 笔出口 $11.5K · 5 笔2025-01进口 $25.6K · 7 笔出口 $15.5K · 6 笔2025-02进口 $12.8K · 4 笔出口 $8.2K · 7 笔2025-03进口 $41.6K · 13 笔出口 $15.4K · 8 笔2025-04进口 $44.3K · 16 笔出口 $43.0K · 10 笔2025-05进口 $30.2K · 5 笔出口 $25.2K · 12 笔2025-06进口 $51.3K · 10 笔出口 $11.7K · 7 笔2025-07进口 $45.5K · 13 笔出口 $21.8K · 10 笔2025-08进口 $22.3K · 7 笔出口 $5.3K · 4 笔2025-09进口 $25.5K · 9 笔出口 $38.4K · 9 笔2025-10进口 $19.7K · 7 笔出口 $12.4K · 8 笔2025-11进口 $35.4K · 11 笔出口 $22.2K · 11 笔2025-12进口 $43.0K · 16 笔出口 $29.9K · 9 笔2026-01进口 $32.2K · 14 笔出口 $16.4K · 9 笔2026-02进口 $35.3K · 7 笔出口 $28.1K · 11 笔2026-03进口 $45.3K · 21 笔出口 $18.7K · 8 笔2026-04进口 $107.8K · 18 笔出口 $30.6K · 11 笔

工商档案

企业注册号0309314273
企查查编码QVN88AW8EJ
成立日期2009-08-20
联系地址171 đường TX43, khu phố 3, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DANH HUY
企业英文名称DANH HUY TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址97/54 đường Thạnh Xuân 33, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842837165168
传真0837165167
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903089其他9030仪器
3506101kg以下胶粘剂
853949紫外线红外线灯
854370其他电气设备
854470绝缘电线
851590焊接机零件
900290其他光学元件
850440静止变流器
853400印刷电路
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
903089其他9030仪器
853949紫外线红外线灯
3506101kg以下胶粘剂
851590焊接机零件
854470绝缘电线
854370其他电气设备
392330塑料容器
391729其他硬塑料管
392350塑料封口件
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国278$745.1K
新加坡24$162.8K
中国90$135.2K
德国62$126.1K
加拿大16$63.0K
中国台湾24$35.5K
泰国2$221
墨西哥1$118
捷克1$93
罗马尼亚1$87

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南232$712.6K
美国83$27.7K
柬埔寨2$16.9K
新加坡18$11.2K
加拿大4$5.6K
印度尼西亚1$4.0K
中国1$600
德国1$100

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dymax Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡138$624.9K1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
EIT, LLC美国54$162.0K其他9030仪器、灯组装机零件
Eit 2.0 Llc美国96$151.4K其他9030仪器、组合测量仪器
Excelitas Canada Inc.加拿大21$87.6K其他电子IC、半导体器件零件
EIT 2.0 LLC美国17$70.1K其他9030仪器、印刷标签
Excelitas Canada Inc.加拿大7$44.7K紫外线红外线灯、测量仪器零件
EVER SHARP TECHNOLOGY CO LTD中国台湾14$30.0K阀门龙头、计量液体泵
Thermaltronics (HK) Co., Ltd.中国18$24.1K焊接机零件、金属表面酸洗制剂
Shenzhen JDB Technology Co., Ltd.中国5$3.6K印刷电路、电器装置零件
Digi-Key Electronics美国7$1.1K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Given Imaging Vietnam Co., Ltd.越南81$383.4K其他粘合剂≤1kg、高压塑料软管
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南57$163.1K音频设备零件、其他塑料制品
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南34$31.4K其他钢铁制品、其他铝制品
Eit 2.0 Llc美国74$26.2K其他9030仪器、光学辐射仪器
Fujikura Fiber Optic Vietnam Co., Ltd.越南15$20.3K紫外线红外线灯、其他光学元件
Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.越南6$8.0K其他塑料制品、变压器零件
Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd.越南3$6.0K鞋靴零件、瓦楞纸箱
Dymax Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡15$5.8K其他9030仪器、其他电气设备
EIT 2.0 LLC美国4$855其他9030仪器
EIT, LLC美国5$600其他9030仪器、光学辐射仪器

近期贸易明细

进口(共 425)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他9030仪器EIT 2.0 LLC美国$1.3K
2026-04-28其他9030仪器EXCELITAS CANADA INC,加拿大$500
2026-04-28其他9030仪器EXCELITAS CANADA INC,加拿大$500
2026-04-28塑料管PRO PII TECHNOLOGY CORP德国$620
2026-04-28其他9030仪器EIT 2.0 LLC美国$1.3K
2026-04-28塑料管PRO PII TECHNOLOGY CORP德国$620
2026-04-27电力控制板SHENZHEN COOLMAY TECHNOLOGY CO LTD中国$655
2026-04-27电力控制板SHENZHEN COOLMAY TECHNOLOGY CO LTD中国$655
2026-04-23其他电气设备DYMAX ASIA PACIFIC PTE LTD美国$8.9K
2026-04-23其他电气设备DYMAX ASIA PACIFIC PTE LTD美国$8.9K

出口(共 342)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27紫外线红外线灯Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$2.2K
2026-04-27紫外线红外线灯Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$990
2026-04-21其他电气设备PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD越南$2.8K
2026-04-201kg以下胶粘剂CONG TY TNHH FORTE GROW MEDICAL (VIET NAM)越南$1.7K
2026-04-171kg以下胶粘剂GIVEN IMAGING VIETNAM CO LTD越南$3.1K
2026-04-171kg以下胶粘剂GIVEN IMAGING VIETNAM CO LTD越南$3.3K
2026-04-171kg以下胶粘剂GIVEN IMAGING VIETNAM CO LTD越南$2.0K
2026-04-12其他9030仪器EIT 2.0 LLC美国$100
2026-04-09紫外线红外线灯CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTIC VIETNAM越南$1.3K
2026-04-07紫外线红外线灯CHEMTOOLS SINGAPORE PTE LTD新加坡$1.2K

相关企业 · 同类产品

Danh Huy Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →