Danh Huy Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 577 笔 · 主营 紫外线红外线灯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Danh Huy
457
进口笔数
577
出口笔数
$1.32M
进口金额
$1.44M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-22
最近出口
41
供应商数
50
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309314273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN88AW8EJ |
| 成立日期 | 2009-08-20 |
| 联系地址 | 171 đường TX43, khu phố 3, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DANH HUY |
| 企业英文名称 | DANH HUY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 97/54 đường Thạnh Xuân 33, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842837165168 |
| 传真 | 0837165167 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 292 | $775.4K |
| 新加坡 | 24 | $162.8K |
| 中国 | 109 | $144.3K |
| 德国 | 66 | $132.9K |
| 加拿大 | 16 | $63.0K |
| 中国台湾 | 30 | $37.9K |
| 越南 | 1 | $3.8K |
| 泰国 | 4 | $290 |
| 日本 | 3 | $219 |
| 墨西哥 | 1 | $118 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 465 | $1.36M |
| 美国 | 84 | $27.8K |
| 印度尼西亚 | 2 | $16.9K |
| 柬埔寨 | 2 | $16.9K |
| 新加坡 | 18 | $11.2K |
| 加拿大 | 4 | $5.6K |
| 中国 | 1 | $600 |
| 德国 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dymax Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 146 | $646.5K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Eit Two Zero Llc | 美国 | 116 | $232.8K | 其他9030仪器、光学辐射仪器 |
| EIT, LLC | 美国 | 54 | $162.0K | 其他9030仪器、灯组装机零件 |
| Excelitas Canada Inc. | 加拿大 | 29 | $137.8K | 其他电子IC、半导体器件零件 |
| EVER SHARP TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 15 | $31.1K | 阀门龙头、计量液体泵 |
| Thermaltronics (HK) Co., Ltd. | 中国 | 19 | $25.7K | 焊接机零件、金属表面酸洗制剂 |
| Shenzhen JDB Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $3.6K | 印刷电路、电器装置零件 |
| Würth Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $2.4K | 其他电感器、1000伏以下插头插座 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 10 | $2.3K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| PCBWAY | 中国 | 5 | $625 | 印刷电路、功能机器零件 |
下游采购商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Given Imaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 152 | $671.4K | 其他粘合剂≤1kg、高压塑料软管 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 123 | $339.5K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 71 | $69.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Eit Two Zero Llc | 美国 | 79 | $27.2K | 光学辐射仪器、其他9030仪器 |
| Fujikura Fiber Optic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $22.3K | 紫外线红外线灯、其他光学元件 |
| Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | 14 | $18.1K | 其他塑料制品、变压器零件 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 14 | $17.1K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.0K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Apache Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $11.8K | 瓦楞纸箱、加工牛马皮革 |
| Dymax Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $5.8K | 其他白炽灯、测量仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 457)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 1kg以下胶粘剂 | Dymax Asia Pacific Pte. Ltd. | 美国 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 其他9030仪器 | Eit Two Zero Llc | 美国 | $4.5K |
| 2026-06-26 | 紫外线红外线灯 | Excelitas Canada Inc. | 美国 | $4.7K |
| 2026-06-25 | 多层陶瓷电容 | Würth Electronics Singapore Pte. Ltd. | 中国台湾 | $4 |
| 2026-06-25 | 固定碳电阻 | Würth Electronics Singapore Pte. Ltd. | 中国台湾 | $3 |
| 2026-06-25 | 电器装置零件 | Würth Electronics Singapore Pte. Ltd. | 中国台湾 | $3 |
| 2026-06-25 | 电器装置零件 | Würth Electronics Singapore Pte. Ltd. | 中国台湾 | $5 |
| 2026-06-25 | 电器装置零件 | Würth Electronics Singapore Pte. Ltd. | 中国台湾 | $180 |
| 2026-06-25 | 电器装置零件 | Würth Electronics Singapore Pte. Ltd. | 中国台湾 | $11 |
| 2026-06-25 | 多层陶瓷电容 | Würth Electronics Singapore Pte. Ltd. | 中国台湾 | $45 |
出口(共 577)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 紫外线红外线灯 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $660 |
| 2026-06-22 | 紫外线红外线灯 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-06-19 | 其他硬塑料管 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-06-19 | 非泡沫橡胶密封件 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-06-19 | 塑料容器 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-06-19 | 其他硬塑料管 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-06-19 | 紫外线红外线灯 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $660 |
| 2026-06-19 | 喷雾机零件 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $139 |
| 2026-06-19 | 喷雾机零件 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-06-19 | 喷雾机零件 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $28 |