Danh Huy Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 577 笔 · 主营 紫外线红外线灯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Danh Huy

457
进口笔数
577
出口笔数
$1.32M
进口金额
$1.44M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-22
最近出口
41
供应商数
50
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $107.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2023-10进口 $22.2K · 11 笔出口 $27.5K · 14 笔2023-11进口 $24.6K · 11 笔出口 $28.6K · 15 笔2023-12进口 $30.6K · 16 笔出口 $33.0K · 14 笔2024-01进口 $43.9K · 17 笔出口 $55.8K · 19 笔2024-02进口 $15.2K · 7 笔出口 $25.4K · 7 笔2024-03进口 $25.4K · 8 笔出口 $47.8K · 12 笔2024-04进口 $18.8K · 11 笔出口 $23.9K · 13 笔2024-05进口 $25.6K · 8 笔出口 $24.3K · 14 笔2024-06进口 $33.5K · 12 笔出口 $30.6K · 17 笔2024-07进口 $24.6K · 8 笔出口 $29.6K · 10 笔2024-08进口 $47.8K · 11 笔出口 $53.4K · 18 笔2024-09进口 $25.0K · 9 笔出口 $28.0K · 16 笔2024-10进口 $50.5K · 15 笔出口 $44.6K · 19 笔2024-11进口 $29.0K · 7 笔出口 $27.3K · 15 笔2024-12进口 $25.8K · 9 笔出口 $20.3K · 8 笔2025-01进口 $25.6K · 7 笔出口 $23.5K · 10 笔2025-02进口 $12.8K · 4 笔出口 $13.1K · 11 笔2025-03进口 $41.6K · 13 笔出口 $25.2K · 13 笔2025-04进口 $44.3K · 16 笔出口 $80.1K · 18 笔2025-05进口 $30.2K · 5 笔出口 $43.0K · 20 笔2025-06进口 $51.3K · 10 笔出口 $21.2K · 12 笔2025-07进口 $45.5K · 13 笔出口 $35.3K · 15 笔2025-08进口 $22.3K · 7 笔出口 $8.1K · 6 笔2025-09进口 $25.5K · 9 笔出口 $69.9K · 17 笔2025-10进口 $19.7K · 7 笔出口 $16.7K · 12 笔2025-11进口 $39.2K · 12 笔出口 $39.4K · 20 笔2025-12进口 $43.0K · 16 笔出口 $42.1K · 14 笔2026-01进口 $32.2K · 14 笔出口 $45.4K · 17 笔2026-02进口 $35.3K · 7 笔出口 $50.9K · 17 笔2026-03进口 $45.3K · 21 笔出口 $37.5K · 15 笔2026-04进口 $107.8K · 18 笔出口 $64.3K · 17 笔2026-05进口 $23.2K · 17 笔出口 $24.4K · 14 笔2026-06进口 $25.7K · 14 笔出口 $51.3K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2023-10进口 $22.2K · 11 笔出口 $27.5K · 14 笔2023-11进口 $24.6K · 11 笔出口 $28.6K · 15 笔2023-12进口 $30.6K · 16 笔出口 $33.0K · 14 笔2024-01进口 $43.9K · 17 笔出口 $55.8K · 19 笔2024-02进口 $15.2K · 7 笔出口 $25.4K · 7 笔2024-03进口 $25.4K · 8 笔出口 $47.8K · 12 笔2024-04进口 $18.8K · 11 笔出口 $23.9K · 13 笔2024-05进口 $25.6K · 8 笔出口 $24.3K · 14 笔2024-06进口 $33.5K · 12 笔出口 $30.6K · 17 笔2024-07进口 $24.6K · 8 笔出口 $29.6K · 10 笔2024-08进口 $47.8K · 11 笔出口 $53.4K · 18 笔2024-09进口 $25.0K · 9 笔出口 $28.0K · 16 笔2024-10进口 $50.5K · 15 笔出口 $44.6K · 19 笔2024-11进口 $29.0K · 7 笔出口 $27.3K · 15 笔2024-12进口 $25.8K · 9 笔出口 $20.3K · 8 笔2025-01进口 $25.6K · 7 笔出口 $23.5K · 10 笔2025-02进口 $12.8K · 4 笔出口 $13.1K · 11 笔2025-03进口 $41.6K · 13 笔出口 $25.2K · 13 笔2025-04进口 $44.3K · 16 笔出口 $80.1K · 18 笔2025-05进口 $30.2K · 5 笔出口 $43.0K · 20 笔2025-06进口 $51.3K · 10 笔出口 $21.2K · 12 笔2025-07进口 $45.5K · 13 笔出口 $35.3K · 15 笔2025-08进口 $22.3K · 7 笔出口 $8.1K · 6 笔2025-09进口 $25.5K · 9 笔出口 $69.9K · 17 笔2025-10进口 $19.7K · 7 笔出口 $16.7K · 12 笔2025-11进口 $39.2K · 12 笔出口 $39.4K · 20 笔2025-12进口 $43.0K · 16 笔出口 $42.1K · 14 笔2026-01进口 $32.2K · 14 笔出口 $45.4K · 17 笔2026-02进口 $35.3K · 7 笔出口 $50.9K · 17 笔2026-03进口 $45.3K · 21 笔出口 $37.5K · 15 笔2026-04进口 $107.8K · 18 笔出口 $64.3K · 17 笔2026-05进口 $23.2K · 17 笔出口 $24.4K · 14 笔2026-06进口 $25.7K · 14 笔出口 $51.3K · 14 笔

工商档案

企业注册号0309314273
企查查编码QVN88AW8EJ
成立日期2009-08-20
联系地址171 đường TX43, khu phố 3, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DANH HUY
企业英文名称DANH HUY TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址97/54 đường Thạnh Xuân 33, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842837165168
传真0837165167
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903089其他9030仪器
3506101kg以下胶粘剂
853949紫外线红外线灯
854370其他电气设备
854470绝缘电线
851590焊接机零件
853400印刷电路
900290其他光学元件
850440静止变流器
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
853949紫外线红外线灯
903089其他9030仪器
851590焊接机零件
854470绝缘电线
3506101kg以下胶粘剂
854370其他电气设备
392330塑料容器
391729其他硬塑料管
392350塑料封口件
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国292$775.4K
新加坡24$162.8K
中国109$144.3K
德国66$132.9K
加拿大16$63.0K
中国台湾30$37.9K
越南1$3.8K
泰国4$290
日本3$219
墨西哥1$118

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南465$1.36M
美国84$27.8K
印度尼西亚2$16.9K
柬埔寨2$16.9K
新加坡18$11.2K
加拿大4$5.6K
中国1$600
德国1$100

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dymax Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡146$646.5K1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Eit Two Zero Llc美国116$232.8K其他9030仪器、光学辐射仪器
EIT, LLC美国54$162.0K其他9030仪器、灯组装机零件
Excelitas Canada Inc.加拿大29$137.8K其他电子IC、半导体器件零件
EVER SHARP TECHNOLOGY CO LTD中国台湾15$31.1K阀门龙头、计量液体泵
Thermaltronics (HK) Co., Ltd.中国19$25.7K焊接机零件、金属表面酸洗制剂
Shenzhen JDB Technology Co., Ltd.中国5$3.6K印刷电路、电器装置零件
Würth Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡7$2.4K其他电感器、1000伏以下插头插座
DIGI KEY ELECTRONICS美国10$2.3K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
PCBWAY中国5$625印刷电路、功能机器零件

下游采购商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Given Imaging Vietnam Co., Ltd.越南152$671.4K其他粘合剂≤1kg、高压塑料软管
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南123$339.5K音频设备零件、其他塑料制品
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南71$69.8K其他钢铁制品、其他铝制品
Eit Two Zero Llc美国79$27.2K光学辐射仪器、其他9030仪器
Fujikura Fiber Optic Vietnam Co., Ltd.越南16$22.3K紫外线红外线灯、其他光学元件
Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.越南14$18.1K其他塑料制品、变压器零件
Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南14$17.1K电器装置零件、其他塑料制品
Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd.越南6$12.0K鞋靴零件、瓦楞纸箱
Apache Footwear Vietnam Co., Ltd.越南6$11.8K瓦楞纸箱、加工牛马皮革
Dymax Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡15$5.8K其他白炽灯、测量仪器零件

近期贸易明细

进口(共 457)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-301kg以下胶粘剂Dymax Asia Pacific Pte. Ltd.美国$1.1K
2026-06-29其他9030仪器Eit Two Zero Llc美国$4.5K
2026-06-26紫外线红外线灯Excelitas Canada Inc.美国$4.7K
2026-06-25多层陶瓷电容Würth Electronics Singapore Pte. Ltd.中国台湾$4
2026-06-25固定碳电阻Würth Electronics Singapore Pte. Ltd.中国台湾$3
2026-06-25电器装置零件Würth Electronics Singapore Pte. Ltd.中国台湾$3
2026-06-25电器装置零件Würth Electronics Singapore Pte. Ltd.中国台湾$5
2026-06-25电器装置零件Würth Electronics Singapore Pte. Ltd.中国台湾$180
2026-06-25电器装置零件Würth Electronics Singapore Pte. Ltd.中国台湾$11
2026-06-25多层陶瓷电容Würth Electronics Singapore Pte. Ltd.中国台湾$45

出口(共 577)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22紫外线红外线灯Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$660
2026-06-22紫外线红外线灯Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$3.8K
2026-06-19其他硬塑料管Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.越南$46
2026-06-19非泡沫橡胶密封件Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.越南$86
2026-06-19塑料容器Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.越南$8
2026-06-19其他硬塑料管Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.越南$46
2026-06-19紫外线红外线灯Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$660
2026-06-19喷雾机零件Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.越南$139
2026-06-19喷雾机零件Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.越南$3
2026-06-19喷雾机零件Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.越南$28

相关企业 · 同类产品

Danh Huy Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →