Danh Huy Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 425 笔 · 主营 其他9030仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Danh Huy
425
进口笔数
342
出口笔数
$1.27M
进口金额
$778.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
41
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309314273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN88AW8EJ |
| 成立日期 | 2009-08-20 |
| 联系地址 | 171 đường TX43, khu phố 3, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DANH HUY |
| 企业英文名称 | DANH HUY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 97/54 đường Thạnh Xuân 33, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842837165168 |
| 传真 | 0837165167 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 278 | $745.1K |
| 新加坡 | 24 | $162.8K |
| 中国 | 90 | $135.2K |
| 德国 | 62 | $126.1K |
| 加拿大 | 16 | $63.0K |
| 中国台湾 | 24 | $35.5K |
| 泰国 | 2 | $221 |
| 墨西哥 | 1 | $118 |
| 捷克 | 1 | $93 |
| 罗马尼亚 | 1 | $87 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 232 | $712.6K |
| 美国 | 83 | $27.7K |
| 柬埔寨 | 2 | $16.9K |
| 新加坡 | 18 | $11.2K |
| 加拿大 | 4 | $5.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $4.0K |
| 中国 | 1 | $600 |
| 德国 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dymax Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 138 | $624.9K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| EIT, LLC | 美国 | 54 | $162.0K | 其他9030仪器、灯组装机零件 |
| Eit 2.0 Llc | 美国 | 96 | $151.4K | 其他9030仪器、组合测量仪器 |
| Excelitas Canada Inc. | 加拿大 | 21 | $87.6K | 其他电子IC、半导体器件零件 |
| EIT 2.0 LLC | 美国 | 17 | $70.1K | 其他9030仪器、印刷标签 |
| Excelitas Canada Inc. | 加拿大 | 7 | $44.7K | 紫外线红外线灯、测量仪器零件 |
| EVER SHARP TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 14 | $30.0K | 阀门龙头、计量液体泵 |
| Thermaltronics (HK) Co., Ltd. | 中国 | 18 | $24.1K | 焊接机零件、金属表面酸洗制剂 |
| Shenzhen JDB Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $3.6K | 印刷电路、电器装置零件 |
| Digi-Key Electronics | 美国 | 7 | $1.1K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Given Imaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 81 | $383.4K | 其他粘合剂≤1kg、高压塑料软管 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $163.1K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $31.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Eit 2.0 Llc | 美国 | 74 | $26.2K | 其他9030仪器、光学辐射仪器 |
| Fujikura Fiber Optic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $20.3K | 紫外线红外线灯、其他光学元件 |
| Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.0K | 其他塑料制品、变压器零件 |
| Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.0K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Dymax Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $5.8K | 其他9030仪器、其他电气设备 |
| EIT 2.0 LLC | 美国 | 4 | $855 | 其他9030仪器 |
| EIT, LLC | 美国 | 5 | $600 | 其他9030仪器、光学辐射仪器 |
近期贸易明细
进口(共 425)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他9030仪器 | EIT 2.0 LLC | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他9030仪器 | EXCELITAS CANADA INC, | 加拿大 | $500 |
| 2026-04-28 | 其他9030仪器 | EXCELITAS CANADA INC, | 加拿大 | $500 |
| 2026-04-28 | 塑料管 | PRO PII TECHNOLOGY CORP | 德国 | $620 |
| 2026-04-28 | 其他9030仪器 | EIT 2.0 LLC | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 塑料管 | PRO PII TECHNOLOGY CORP | 德国 | $620 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | SHENZHEN COOLMAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $655 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | SHENZHEN COOLMAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $655 |
| 2026-04-23 | 其他电气设备 | DYMAX ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $8.9K |
| 2026-04-23 | 其他电气设备 | DYMAX ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $8.9K |
出口(共 342)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 紫外线红外线灯 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 紫外线红外线灯 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $990 |
| 2026-04-21 | 其他电气设备 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-20 | 1kg以下胶粘剂 | CONG TY TNHH FORTE GROW MEDICAL (VIET NAM) | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-17 | 1kg以下胶粘剂 | GIVEN IMAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-17 | 1kg以下胶粘剂 | GIVEN IMAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-17 | 1kg以下胶粘剂 | GIVEN IMAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-12 | 其他9030仪器 | EIT 2.0 LLC | 美国 | $100 |
| 2026-04-09 | 紫外线红外线灯 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTIC VIETNAM | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 紫外线红外线灯 | CHEMTOOLS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |