Energy Control Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ENERGY CONTROL VIệT NAM
77
进口笔数
0
出口笔数
$333.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314475484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8Y46W26 |
| 成立日期 | 2017-06-23 |
| 联系地址 | 4 Trịnh Đình Thảo, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ENERGY CONTROL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ENERGY CONTROL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4 Trịnh Đình Thảo, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84919030931 |
| 邮箱 | enquiry@energycontrol.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $93.5K |
| 美国 | 12 | $78.9K |
| 西班牙 | 6 | $43.6K |
| 意大利 | 13 | $38.4K |
| 印度 | 5 | $31.6K |
| 中国 | 15 | $16.0K |
| 墨西哥 | 3 | $14.3K |
| 日本 | 1 | $7.5K |
| 中国台湾 | 2 | $4.2K |
| 英国 | 3 | $3.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SA Corp. | 韩国 | 13 | $74.4K | 阀门龙头、非不锈钢管件 |
| 0c283617c89019a42f68193fff8427e1 | 4 | $51.7K | ||
| CECO Environmental Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $41.1K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| d67adeb28520d06c7165e3d8d993ba8c | 5 | $31.6K | ||
| AIV Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $30.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| Al Hakim Flow Control Valves | 阿联酋 | 5 | $18.3K | 阀门龙头、止回阀 |
| Pekos Valves, S.L.U. | 2 | $14.0K | 阀门龙头 | |
| Power Valves International Ltd. | 英国 | 3 | $9.5K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Zhejiang Alpha Valve Co., Ltd. | 中国 | 5 | $8.9K | 止回阀、阀门龙头 |
| Hebei Bestop Industry Supply Co., Ltd. | 中国 | 6 | $4.5K | 阀门龙头、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 阀门龙头 | SA CORP | 韩国 | $4.1K |
| 2026-03-30 | 阀门龙头 | SA CORP | 韩国 | $550 |
| 2026-02-04 | 过滤净化器零件 | CECO ENVIRONMENTAL ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $2.8K |
| 2026-02-04 | 过滤净化器零件 | CECO ENVIRONMENTAL ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $3.0K |
| 2026-01-13 | 阀门零件 | DELVAL FLOW CONTROLS PRIVATE LTD | 印度 | $155 |
| 2025-12-25 | 其他塑料片材 | HEBEI BESTOP INDUSTRY SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-14 | 非不锈钢管件 | SA CORP | 韩国 | $538 |
| 2025-10-27 | 阀门龙头 | PEKOS VALVES S L U | 西班牙 | $6.5K |
| 2025-10-27 | 阀门龙头 | PEKOS VALVES S L U | 西班牙 | $288 |
| 2025-10-27 | 阀门龙头 | PEKOS VALVES S L U | 西班牙 | $282 |