Mai Nguyen Import & Trading Co., Ltd. WM
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他木工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU MAI NGUYễN - WM
10
进口笔数
0
出口笔数
$139.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-08
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702578774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8MMTFBJ |
| 成立日期 | 2017-07-06 |
| 联系地址 | Thửa đất số 415a, Tờ bản đồ số 4, khu phố Đông Thành, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MAI NGUYỄN - WM |
| 企业英文名称 | MAI NGUYEN-WM TRADE AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 415a, Tờ bản đồ số 4, khu phố Đông Thành, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 122亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $139.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Shunde Xindatong Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $70.0K | 其他木工机床、聚合物胶粘剂 |
| Foshan Baoli CNC Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.8K | 其他木工机床 |
| Dongguan Jiuxin Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 旋转排量泵、其他钢铁制品 |
| Qingdao Linchao Carpenter Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 其他木工机床、其他吸尘器 |
| Anhui Fangliu Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 其他橡塑机械、氧化铝 |
| Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 其他木工机床 | GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-05-08 | 其他木工机床 | GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-10-23 | 其他木工机床 | QINGDAO LINCHAO CARPENTER MACHINE CO.,LTD. | 中国 | $13.5K |
| 2024-07-19 | 其他木工机床 | DONGGUAN JIUXIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2024-05-04 | 其他木工机床 | FOSHAN BAOLI CNC MACHINE TOOL CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2024-05-04 | 其他木工机床 | FOSHAN BAOLI CNC MACHINE TOOL CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-05-04 | 其他木工机床 | FOSHAN BAOLI CNC MACHINE TOOL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-04-05 | 其他木工机床 | FOSHAN SHUNDE XINDATONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-04-05 | 其他木工机床 | FOSHAN SHUNDE XINDATONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-04-05 | 其他木工机床 | FOSHAN SHUNDE XINDATONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.4K |