Mai Nguyen Import & Trading Co., Ltd. WM

越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他木工机床

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU MAI NGUYễN - WM

10
进口笔数
0
出口笔数
$139.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-08
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.8K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702578774
企查查编码QVN8MMTFBJ
成立日期2017-07-06
联系地址Thửa đất số 415a, Tờ bản đồ số 4, khu phố Đông Thành, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MAI NGUYỄN - WM
企业英文名称MAI NGUYEN-WM TRADE AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 415a, Tờ bản đồ số 4, khu phố Đông Thành, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本122亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846599其他木工机床
350691聚合物胶粘剂
846595木材钻孔机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$139.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Shunde Xindatong Technology Co., Ltd.中国5$70.0K其他木工机床、聚合物胶粘剂
Foshan Baoli CNC Machine Tool Co., Ltd.中国1$18.8K其他木工机床
Dongguan Jiuxin Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$13.5K旋转排量泵、其他钢铁制品
Qingdao Linchao Carpenter Machine Co., Ltd.中国1$13.5K其他木工机床、其他吸尘器
Anhui Fangliu Arts & Crafts Co., Ltd.中国1$13.5K其他橡塑机械、氧化铝
Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$10.4K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-08其他木工机床GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$5.2K
2025-05-08其他木工机床GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$5.2K
2024-10-23其他木工机床QINGDAO LINCHAO CARPENTER MACHINE CO.,LTD.中国$13.5K
2024-07-19其他木工机床DONGGUAN JIUXIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$13.5K
2024-05-04其他木工机床FOSHAN BAOLI CNC MACHINE TOOL CO LTD中国$12.8K
2024-05-04其他木工机床FOSHAN BAOLI CNC MACHINE TOOL CO LTD中国$3.3K
2024-05-04其他木工机床FOSHAN BAOLI CNC MACHINE TOOL CO LTD中国$2.6K
2024-04-05其他木工机床FOSHAN SHUNDE XINDATONG TECHNOLOGY CO LTD中国$3.3K
2024-04-05其他木工机床FOSHAN SHUNDE XINDATONG TECHNOLOGY CO LTD中国$3.0K
2024-04-05其他木工机床FOSHAN SHUNDE XINDATONG TECHNOLOGY CO LTD中国$6.4K

相关企业 · 同类产品

Mai Nguyen Import & Trading Co., Ltd. WM 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →