Viet Hien Training & Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他木工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐàO TạO Và THươNG MạI DịCH Vụ VIệT HIềN
4
进口笔数
0
出口笔数
$53.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301263373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8CNHG8P |
| 成立日期 | 2023-10-30 |
| 联系地址 | Khu Phố Dương Sơn, Phường Tam Sơn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HIỀN |
| 企业英文名称 | VIET HIEN TRAINING AND TRADING SERVICES CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Phố Dương Sơn, Phường Tam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5811 - Xuất bản sách 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | 0979205192 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 841410 | 真空泵 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $53.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.6K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Pingxiang Ruixiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.6K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-05 | 木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-04-05 | 喷砂机 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-04-05 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-04-05 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-04-05 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $450 |
| 2024-04-05 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $480 |
| 2024-04-05 | 其他气泵 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-04-04 | 真空泵 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-04-04 | 数控卧式车床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-04-04 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |