Malloca Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 386 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MALLOCA VIệT NAM

386
进口笔数
1
出口笔数
$9.46M
进口金额
$605
出口金额
2026-07-29
最近进口
2023-04-15
最近出口
65
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $599.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $149.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $290.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $62.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $86.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $172.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $174.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $187.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $175.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $196.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $167.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $363.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $266.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $221.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $189.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $181.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $187.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $64.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $371.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $202.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $180.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $221.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $364.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $238.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $349.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $124.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $105.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $599.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $427.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $446.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $298.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $149.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $290.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $62.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $86.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $172.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $174.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $187.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $175.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $196.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $167.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $363.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $266.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $221.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $189.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $181.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $187.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $64.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $371.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $202.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $180.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $221.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $364.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $238.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $349.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $124.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $105.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $599.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $427.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $446.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $298.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303476359
企查查编码QVNBC6JAG2
成立日期2004-08-07
联系地址279 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 10, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MALLOCA VIỆT NAM
企业英文名称MALLOCA VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址279 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842839975893
邮箱showroom@malloca.com
传真+842838444125
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
853710电力控制板
701349其他餐桌厨房玻璃器皿
392690其他塑料制品
392390其他塑料包装制品
851660家用炊具
830249贱金属配件
732393不锈钢家用制品
841460通风罩
841490泵及压缩机零件

出口

HS 编码产品
841460通风罩

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国311$7.90M
土耳其48$740.9K
意大利17$648.4K
波兰4$170.4K
日本1$872
西班牙3$799
泰国2$586
法国1$473

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其1$605

贸易伙伴

上游供应商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhongshan Shi Jiabaolu Kitchen & Bathroom Products Co., Ltd.中国44$1.43M不锈钢洗涤槽、钢铁卫浴器具
Finca International Trading Co., Ltd.越南31$925.6K通风罩、泵及压缩机零件
Foshan Shunde Bravo Electric Co., Ltd.中国19$812.5K家用炊具、电热器具零件
Guangdong Midea Kitchen Appliances Mfg. Co., Ltd.中国28$710.0K微波炉、其他钢铁制品
Vinicole Electrical Appliance Co., Ltd.中国18$628.1K其他制冷设备、制冷设备零件
Vestel Ticaret A.Ş.土耳其38$527.3K冷藏冷冻组合机、10kg以下全自动洗衣机
Jiangmen Langjie Trading Co., Ltd.中国22$486.6K不锈钢洗涤槽、电动食品处理器
Zhongshan Tinon Gas Cookers & Electrical Appliances Co., Ltd.中国13$315.6K家用炊具、燃气炊具
Hangzhou DE&E Smart Home Co., Ltd.中国15$310.4K木制厨房家具、通风罩
Foshan Shunde Midea Washing Appliances Mfg. Co., Ltd.中国15$167.0K家用洗碗机、机械零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Silverline Endüstri ve Tic. A.Ş.土耳其1$605通风罩

近期贸易明细

进口(共 386)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29钢铁卫浴器具Tianli (Fujian) Sanitary-Ware Joint Stock Co., Ltd.中国$6.0K
2026-07-27微波炉GD Midea SDA Division中国$9.2K
2026-07-27家用炊具GD Midea SDA Division中国$8.4K
2026-07-27微波炉GD Midea SDA Division中国$12.1K
2026-07-27家用炊具GD Midea SDA Division中国$4.6K
2026-07-24家用炊具Foshan Shunde Bravo Electric Co., Ltd.中国$116
2026-07-22不锈钢家用制品Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp. Ltd.中国$1.4K
2026-07-22不锈钢洗涤槽Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp. Ltd.中国$4.5K
2026-07-22不锈钢家用制品Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp. Ltd.中国$315
2026-07-22不锈钢洗涤槽Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp. Ltd.中国$4.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-15通风罩Silverline Endüstri ve Tic. A.Ş.土耳其$605

相关企业 · 同类产品

Malloca Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →