Malloca Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 338 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MALLOCA VIệT NAM
338
进口笔数
1
出口笔数
$8.29M
进口金额
$605
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-04-15
最近出口
63
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303476359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBC6JAG2 |
| 成立日期 | 2004-08-07 |
| 联系地址 | 279 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 10, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MALLOCA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MALLOCA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 279 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842839975893 |
| 邮箱 | showroom@malloca.com |
| 传真 | +842838444125 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841460 | 通风罩 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841460 | 通风罩 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 270 | $6.87M |
| 土耳其 | 45 | $734.8K |
| 意大利 | 15 | $559.2K |
| 波兰 | 3 | $119.0K |
| 日本 | 1 | $872 |
| 西班牙 | 3 | $799 |
| 泰国 | 2 | $586 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 1 | $605 |
贸易伙伴
上游供应商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Shi Jiabaolu Kitchen & Bathroom Products Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.29M | 不锈钢洗涤槽、钢铁卫浴器具 |
| Finca International Trading Co., Ltd. | 越南 | 31 | $925.6K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
| Guangdong Midea Kitchen Appliances Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 33 | $824.6K | 微波炉、其他钢铁制品 |
| Foshan Shunde Bravo Electric Co., Ltd. | 中国 | 14 | $687.2K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Vinicole Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 16 | $571.8K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Vestel Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 35 | $521.2K | 10kg以下全自动洗衣机、冷藏冷冻组合机 |
| Jiangmen Langjie Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $421.4K | 电动食品处理器、LED灯 |
| Hangzhou DE&E Smart Home Co., Ltd. | 中国 | 14 | $286.1K | 通风罩、木制厨房家具 |
| Guangdong Huayi Plumbing Fittings Industry Co., Ltd. | 中国 | 10 | $192.3K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Foshan Shunde Midea Washing Appliances Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 14 | $156.0K | 家用洗碗机、机械零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Silverline Endüstri ve Tic. A.Ş. | 土耳其 | 1 | $605 | 通风罩 |
近期贸易明细
进口(共 338)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 云母制品 | FOSHAN SHUNDE MIDEA WASHING APPLIANCES MFG CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | FOSHAN SHUNDE MIDEA WASHING APPLIANCES MFG CO LTD | 中国 | $52 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | FOSHAN SHUNDE MIDEA WASHING APPLIANCES MFG CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | FOSHAN SHUNDE MIDEA WASHING APPLIANCES MFG CO LTD | 中国 | $52 |
| 2026-04-29 | 云母制品 | FOSHAN SHUNDE MIDEA WASHING APPLIANCES MFG CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | FOSHAN SHUNDE MIDEA WASHING APPLIANCES MFG CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | FOSHAN SHUNDE MIDEA WASHING APPLIANCES MFG CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | FOSHAN SHUNDE MIDEA WASHING APPLIANCES MFG CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-28 | 电热电阻器 | FOSHAN SHUNDE MIDEA WASHING APPLIANCES MFG CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 电热电阻器 | FOSHAN SHUNDE MIDEA WASHING APPLIANCES MFG CO LTD | 中国 | $0 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-15 | 通风罩 | SILVERLINE ENDUSTRI VE TIC A S | 土耳其 | $605 |