Song Thao Trading Service Technique Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế TạO MáY NHấT HUY
8
进口笔数
0
出口笔数
$32.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317087024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNACGVV81 |
| 成立日期 | 2021-12-17 |
| 联系地址 | 7/5A Nguyễn Thị Đặng, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO MÁY NHẤT HUY |
| 企业英文名称 | NHAT HUY MACHINERY MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7/5A Nguyễn Thị Đặng, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0989598583 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 731450 | 网眼金属板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $22.6K |
| 意大利 | 2 | $8.6K |
| 印度 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Yi Tong Huan Tai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.0K | 其他电子IC、气体过滤机械 |
| TESTORI SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $8.6K | 橡胶涂层织物、造纸用重型织物 |
| Qinfeng Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.2K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| 041e69fdf260961df9ea0f3713eda8b0 | 1 | $1.1K | ||
| Donjoy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $459 | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | QINFENG TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO.,LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | QINFENG TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO.,LTD | 中国 | $420 |
| 2026-03-05 | 其他工业用纺织品 | TESTORI SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 意大利 | $4.7K |
| 2026-02-28 | 气体过滤机械 | BEIJING YI TONG WAN TAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2025-09-16 | 网眼金属板 | AMI POLYMER PRIVATE LIMITED | 印度 | $570 |
| 2025-09-16 | 网眼金属板 | AMI POLYMER PRIVATE LTD | 印度 | $273 |
| 2025-09-16 | 网眼金属板 | AMI POLYMER PRIVATE LIMITED | 印度 | $273 |
| 2025-06-26 | 其他工业用纺织品 | TESTORI SOUTH EAST ASIA PTE. LTD | 意大利 | $3.9K |
| 2024-10-08 | 阀门龙头 | QINFENG TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO.,LTD | 中国 | $344 |
| 2023-11-03 | 阀门龙头 | DONJOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $459 |