TMSX Sunview Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 194 笔 · 主营 聚酯纱线≥85%
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMSX SUNVIEW
194
进口笔数
0
出口笔数
$5.91M
进口金额
$0
出口金额
2023-08-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3801283436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGKE0S4Q |
| 成立日期 | 2023-03-01 |
| 联系地址 | Tổ 3, khu phố Phú Tân, Phường Tân Phú, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMSX SUNVIEW |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, khu phố Phú Tân, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +84902822154 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 540244 | 合成单丝纱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 194 | $5.91M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Chengfengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | 107 | $4.00M | 聚酯纱线≥85%、变形聚酯单丝纱 |
| Xiamen Huizhimin Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 55 | $1.16M | 聚酯纱线≥85%、合成单丝纱 |
| Quanzhou Tesheng Textile Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $532.3K | 聚酯纱线≥85%、合成单丝纱 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $95.4K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Quanzhou Jialin Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $95.0K | 聚酯纱线≥85%、乙烯聚合物塑料 |
| Jinjiang City Kaiyuan Textile Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.0K | 聚酯纱线≥85% |
近期贸易明细
进口(共 194)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-21 | 合成单丝纱 | QUANZHOU TESHENG TEXTILE TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-08-21 | 聚酯纱线≥85% | QUANZHOU TESHENG TEXTILE TRADE CO.,LTD | 中国 | $21.8K |
| 2023-08-21 | 聚酯纱线≥85% | XIAMEN CHENGFENGRUI TRADE CO.,LTD | 中国 | $48.6K |
| 2023-08-19 | 合成单丝纱 | QUANZHOU TESHENG TEXTILE TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-08-19 | 聚酯纱线≥85% | QUANZHOU TESHENG TEXTILE TRADE CO.,LTD | 中国 | $22.1K |
| 2023-08-18 | 聚酯纱线≥85% | XIAMEN HUIZHIMIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2023-08-18 | 聚酯纱线≥85% | XIAMEN CHENGFENGRUI TRADE CO.,LTD | 中国 | $48.6K |
| 2023-08-18 | 聚酯纱线≥85% | XIAMEN CHENGFENGRUI TRADE CO.,LTD | 中国 | $11.5K |
| 2023-08-18 | 合成单丝纱 | XIAMEN HUIZHIMIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-08-17 | 聚酯纱线≥85% | XIAMEN HUIZHIMIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $21.8K |