Thien Van Printing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IN ấN THIêN VăN
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$44.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313917323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9F130N7 |
| 成立日期 | 2016-07-15 |
| 联系地址 | 25/3 Đường 1C, Khu Phố 15, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN ẤN THIÊN VĂN |
| 企业英文名称 | THIEN VAN PRINTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4/24, đường số 5, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84909537164 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $22.7K |
| 越南 | 29 | $20.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rainbow Tea Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $22.7K | 纸制餐具、40厘米以下纸袋 |
| M.E.K. Co., Ltd. | 越南 | 15 | $11.7K | 其他钢棒、瓦楞纸箱 |
| M E K Co., Ltd. | 越南 | 14 | $8.6K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| CONG TY TNHH M.E.K | 2 | $1.3K | 印刷标签、打字机色带 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 印刷标签 | M E K LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | M E K LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | M E K LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | M E K LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | M E K LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | M E K LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | M E K LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | M E K LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | CONG TY TNHH M.E.K | — | $130 |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | CONG TY TNHH M.E.K | — | $130 |