Thien Hoang Chinh Refrigeration, Electrical and Mechanical Materials Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 精炼铜管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Cơ Điện Lạnh Thiên Hoàng Chính
41
进口笔数
0
出口笔数
$3.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311352685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5U6Y1G6 |
| 成立日期 | 2011-11-21 |
| 联系地址 | 86 Nguyễn Oanh, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ CƠ ĐIỆN LẠNH THIÊN HOÀNG CHÍNH |
| 企业英文名称 | THIEN HOANG CHINH REFRIGERATION ELECTRICAL MECHANICAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 86 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842835093509 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741110 | 精炼铜管 |
| 741210 | 精炼铜管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $3.16M |
| 马来西亚 | 3 | $513.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 35 | $3.09M | 精炼铜管、精炼铜坯 |
| Mettube International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $513.3K | 精炼铜管、窗式/壁挂空调 |
| Hailiang (Vietnam) Metal Products Co., Ltd. | 越南 | 3 | $73.5K | 精炼铜管件、铜合金管件 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-04 | 精炼铜管 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $13.3K |
| 2026-05-04 | 精炼铜管 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $27.2K |
| 2026-05-04 | 精炼铜管 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $13.8K |
| 2026-05-04 | 精炼铜管 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $13.3K |
| 2026-05-04 | 精炼铜管 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $6.7K |
| 2026-05-04 | 精炼铜管 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $13.3K |
| 2026-05-04 | 精炼铜管 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $13.9K |
| 2026-05-04 | 精炼铜管 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $7.3K |
| 2026-05-04 | 精炼铜管 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $13.3K |
| 2026-05-04 | 精炼铜管 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $14.1K |