PMD Industrial Auxiliary Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 217 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Phụ Trợ Công Nghiệp Pmd
0
进口笔数
217
出口笔数
$0
进口金额
$84.09M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702436466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJD9CYT |
| 成立日期 | 2016-02-01 |
| 联系地址 | 7/8 Đại Lộ Bình Dương, Khu phố Bình Đức, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHỤ TRỢ CÔNG NGHIỆP PMD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7/8 Đại Lộ Bình Dương, Khu phố Bình Đức, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84908339967 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 47亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 216 | $84.09M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 191 | $84.03M | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Meiwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $33.3K | 其他钢铁制品、其他螺纹紧固件 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 12 | $30.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $521 | 表带及零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 217)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $638 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $638 |
| 2026-04-23 | 不锈钢机织布 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $239 |
| 2026-04-23 | 不锈钢机织布 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $284 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $284 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $284 |
| 2026-04-23 | 不锈钢机织布 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $962 |
| 2026-04-23 | 不锈钢机织布 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $962 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $102 |