Ngu Thuong Engineering Construction Corporation
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT - XâY DựNG NGũ THườNG
5
进口笔数
0
出口笔数
$108.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303639589 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXN9RSBK |
| 成立日期 | 2005-01-18 |
| 联系地址 | 29 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT - XÂY DỰNG NGŨ THƯỜNG |
| 企业英文名称 | NGU THUONG ENGINEERING - CONSTRUCTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 29 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 电话 | 02835116129 |
| 邮箱 | info@nguthuong.com |
| 官网 | www.nguthuong.com |
| 传真 | 02835116134 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854143 | 光伏组件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $108.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canadian Solar South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $72.5K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Shenzhen SofarSolar Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.1K | 静止变流器、变压器零件 |
| Shenzhen Elfbulb Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 锂离子电池、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-18 | 光伏组件 | CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $31.0K |
| 2024-05-18 | 光伏组件 | CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $41.6K |
| 2024-05-18 | 其他钢铁制品 | CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $0 |
| 2024-05-18 | 其他塑料制品 | CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $0 |
| 2023-11-17 | 锂离子电池 | SHENZHEN ELFBULB POWER CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2023-11-01 | 静止变流器 | SHENZHEN SOFARSOLAR CO., LTD. | 中国 | $4.6K |
| 2023-08-11 | 静止变流器 | SHENZHEN SOFARSOLAR CO., LTD. | 中国 | $9.1K |
| 2023-04-11 | 静止变流器 | SHENZHEN SOFARSOLAR CO., LTD. | 中国 | $7.4K |