Phuc Minh Industrial Equipment Material Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị VậT Tư CôNG NGHIệP PHúC MINH

4
进口笔数
79
出口笔数
$96.5K
进口金额
$384.1K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-02-25
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 2 笔2025-09进口 $27.9K · 1 笔出口 $14.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 6 笔2026-01进口 $45.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 2 笔2026-03进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 2 笔2025-09进口 $27.9K · 1 笔出口 $14.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 6 笔2026-01进口 $45.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 2 笔2026-03进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201818116
企查查编码QVNGJ629RP
成立日期2017-11-04
联系地址Số 32/253 Phủ Thượng Đoạn, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP PHÚC MINH
企业英文名称PHUC MINH INDUSTRIAL EQUIPMENT MATERIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 32/253 Phủ Thượng Đoạn, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话0934476416
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271290含油石蜡

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国4$96.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南78$374.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Woojin Chemical Co., Ltd.韩国4$96.5K含油石蜡、涂层钢板

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd.越南39$187.9K印刷标签、镀锌钢丝
Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南37$178.6K镀锌钢带、印刷标签
CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONG YUAN HAI PHONG VIET NAM (0200804174)1$9.3K非轻质石油
Vietnam Beta Aluminium Co., Ltd.越南2$8.3K铝合金型材、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27含油石蜡Woojin Chemical Co., Ltd.韩国$23.4K
2026-01-31含油石蜡Woojin Chemical Co., Ltd.韩国$22.6K
2026-01-06含油石蜡Woojin Chemical Co., Ltd.韩国$22.6K
2025-09-04含油石蜡Woojin Chemical Co., Ltd.韩国$27.9K

出口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-25非轻质石油VIETNAM HAIPHONG HONGYUAN MACHINERY MANUFACTORY CO LTD越南$1.6K
2026-02-25非轻质石油VIETNAM HAIPHONG HONGYUAN MACHINERY MANUFACTORY CO LTD越南$2.2K
2026-02-25非轻质石油VIETNAM HAIPHONG HONGYUAN MACHINERY MANUFACTORY CO LTD越南$1.8K
2026-02-25非轻质石油VIETNAM HAIPHONG HONGYUAN MACHINERY MANUFACTORY CO LTD越南$3.7K
2026-02-24非轻质石油CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONG YUAN HAI PHONG VIET NAM (0200804174)$2.2K
2026-02-24非轻质石油CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONG YUAN HAI PHONG VIET NAM (0200804174)$3.7K
2026-02-24非轻质石油CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONG YUAN HAI PHONG VIET NAM (0200804174)$1.8K
2026-02-24非轻质石油CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONG YUAN HAI PHONG VIET NAM (0200804174)$1.6K
2025-12-23非轻质石油VIETNAM HAIPHONG HONGYUAN MACHINERY MANUFACTORY CO LTD越南$808
2025-12-23非轻质石油VIETNAM HAIPHONG HONGYUAN MACHINERY MANUFACTORY CO LTD越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

Phuc Minh Industrial Equipment Material Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →