Phuc Minh Industrial Equipment Material Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị VậT Tư CôNG NGHIệP PHúC MINH
4
进口笔数
79
出口笔数
$96.5K
进口金额
$384.1K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-02-25
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201818116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGJ629RP |
| 成立日期 | 2017-11-04 |
| 联系地址 | Số 32/253 Phủ Thượng Đoạn, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP PHÚC MINH |
| 企业英文名称 | PHUC MINH INDUSTRIAL EQUIPMENT MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32/253 Phủ Thượng Đoạn, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 0934476416 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271290 | 含油石蜡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $96.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 78 | $374.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woojin Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $96.5K | 含油石蜡、涂层钢板 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 39 | $187.9K | 印刷标签、镀锌钢丝 |
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 37 | $178.6K | 镀锌钢带、印刷标签 |
| CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONG YUAN HAI PHONG VIET NAM (0200804174) | 1 | $9.3K | 非轻质石油 | |
| Vietnam Beta Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.3K | 铝合金型材、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 含油石蜡 | Woojin Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $23.4K |
| 2026-01-31 | 含油石蜡 | Woojin Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $22.6K |
| 2026-01-06 | 含油石蜡 | Woojin Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $22.6K |
| 2025-09-04 | 含油石蜡 | Woojin Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $27.9K |
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 非轻质石油 | VIETNAM HAIPHONG HONGYUAN MACHINERY MANUFACTORY CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-02-25 | 非轻质石油 | VIETNAM HAIPHONG HONGYUAN MACHINERY MANUFACTORY CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-02-25 | 非轻质石油 | VIETNAM HAIPHONG HONGYUAN MACHINERY MANUFACTORY CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-02-25 | 非轻质石油 | VIETNAM HAIPHONG HONGYUAN MACHINERY MANUFACTORY CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-02-24 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONG YUAN HAI PHONG VIET NAM (0200804174) | — | $2.2K |
| 2026-02-24 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONG YUAN HAI PHONG VIET NAM (0200804174) | — | $3.7K |
| 2026-02-24 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONG YUAN HAI PHONG VIET NAM (0200804174) | — | $1.8K |
| 2026-02-24 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONG YUAN HAI PHONG VIET NAM (0200804174) | — | $1.6K |
| 2025-12-23 | 非轻质石油 | VIETNAM HAIPHONG HONGYUAN MACHINERY MANUFACTORY CO LTD | 越南 | $808 |
| 2025-12-23 | 非轻质石油 | VIETNAM HAIPHONG HONGYUAN MACHINERY MANUFACTORY CO LTD | 越南 | $1.3K |