Education Solutions Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 257 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EDUCATION SOLUTIONS VIệT NAM
257
进口笔数
57
出口笔数
$3.60M
进口金额
$2.23M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-31
最近出口
59
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316045166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUB0TGXE |
| 成立日期 | 2019-12-02 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa Nhà Vietphone Building, Số 64 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EDUCATION SOLUTIONS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EDUCATION SOLUTIONS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tòa Nhà Vietphone Building, Số 64 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 02838456936 |
| 邮箱 | info@dtp-education.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,460亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 490191 | 词典百科全书 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392610 | 塑料文具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 490191 | 词典百科全书 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 481720 | 纸质卡片 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 681490 | 云母制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 47 | $1.15M |
| 中国 | 48 | $731.3K |
| 新加坡 | 77 | $648.4K |
| 韩国 | 8 | $408.9K |
| 越南 | 6 | $271.1K |
| 希腊 | 24 | $135.4K |
| 日本 | 20 | $112.3K |
| 英国 | 16 | $40.6K |
| 墨西哥 | 5 | $38.7K |
| 欧盟 | 1 | $33.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $1.23M |
| 泰国 | 22 | $997.6K |
| 奥地利 | 1 | $2.3K |
| 德国 | 3 | $1.2K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $432 |
| 马来西亚 | 1 | $316 |
| 日本 | 1 | $54 |
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vestel Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 17 | $589.5K | 10kg以下全自动洗衣机、冷藏冷冻组合机 |
| Vestel Holland B.V. | 荷兰 | 11 | $542.2K | 家用洗碗机、非CRT显示器 |
| JWIPC Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $286.6K | 8471机器零件、自动数据处理机处理部件 |
| Springer Nature Customer Service Center GmbH | 德国 | 20 | $282.5K | 其他印刷品、单张印刷品 |
| Alston Education Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $221.2K | 其他印刷品、单张印刷品 |
| Express Publishing S.A. | 希腊 | 23 | $135.4K | 其他印刷品、980750 |
| Artec Co., Ltd. | 日本 | 8 | $76.3K | 玩具模型、自粘塑料卷 |
| Star Publishing Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $38.1K | 其他印刷品 |
| Thames & Hudson (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $35.5K | 其他印刷品、纸质文具 |
| Gakken Holdings Co., Ltd. | 日本 | 11 | $13.3K | 玩具模型、其他印刷品 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Total Education Solutions Co., Ltd. | 泰国 | 20 | $987.1K | 其他印刷品 |
| Total Education Solutions Co., Ltd. | 越南 | 12 | $981.1K | 其他印刷品 |
| EDPUB Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $129.7K | 其他印刷品、词典百科全书 |
| RS Education | 越南 | 2 | $111.2K | 其他印刷品、其他印刷品 |
| Helbling Languages GmbH | 德国 | 4 | $17.9K | 其他印刷品 |
| ENGLISH LANGUAGES SERVICES SAS | 1 | $1.9K | 其他印刷品 | |
| DSV Air & Sea Germany GmbH | 德国 | 3 | $1.2K | 其他芳香聚胺、其他印刷品 |
| World Book Publishing & Distributing Co. | 沙特阿拉伯 | 2 | $432 | 其他印刷品 |
| Gakken Holdings Co., Ltd. | 日本 | 5 | $422 | 其他印刷品、其他塑纺箱盒 |
| Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $316 | 其他电子IC、辐射检测仪器 |
近期贸易明细
进口(共 257)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他印刷品 | SPRINGER NATURE CUSTOMER SERVICE CENTER GMBH | 德国 | $373 |
| 2026-04-23 | 其他印刷品 | SCHOLASTIC (ASIA) SDN BHD | 马来西亚 | $193 |
| 2026-04-23 | 其他印刷品 | SCHOLASTIC (ASIA) SDN BHD | 马来西亚 | $5 |
| 2026-04-23 | 其他印刷品 | SCHOLASTIC (ASIA) SDN BHD | 马来西亚 | $4 |
| 2026-04-23 | 其他印刷品 | SPRINGER NATURE CUSTOMER SERVICE CENTER GMBH | 德国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 其他印刷品 | SCHOLASTIC (ASIA) SDN BHD | 马来西亚 | $116 |
| 2026-04-23 | 其他印刷品 | SCHOLASTIC (ASIA) SDN BHD | 马来西亚 | $4 |
| 2026-04-23 | 其他印刷品 | SCHOLASTIC (ASIA) SDN BHD | 马来西亚 | $5 |
| 2026-04-23 | 其他印刷品 | SCHOLASTIC (ASIA) SDN BHD | 马来西亚 | $116 |
| 2026-04-23 | 其他印刷品 | SCHOLASTIC (ASIA) SDN BHD | 马来西亚 | $4 |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他印刷品 | Total Education Solutions Co., Ltd. | 泰国 | $101 |
| 2026-03-31 | 其他印刷品 | Total Education Solutions Co., Ltd. | 泰国 | $140 |
| 2026-03-31 | 其他印刷品 | Total Education Solutions Co., Ltd. | 泰国 | $104 |
| 2026-03-31 | 其他印刷品 | Total Education Solutions Co., Ltd. | 泰国 | $1.7K |
| 2026-03-31 | 其他印刷品 | Total Education Solutions Co., Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 其他印刷品 | Total Education Solutions Co., Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 其他印刷品 | Total Education Solutions Co., Ltd. | 泰国 | $6.9K |
| 2026-03-31 | 其他印刷品 | Total Education Solutions Co., Ltd. | 泰国 | $2.6K |
| 2026-03-31 | 其他印刷品 | Total Education Solutions Co., Ltd. | 泰国 | $4.0K |
| 2026-03-31 | 其他印刷品 | Total Education Solutions Co., Ltd. | 泰国 | $3.3K |