Agronalis Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 270 笔 · 主营 非离子表面活性剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AGRONALIS
270
进口笔数
0
出口笔数
$7.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315724292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7BH6FMW |
| 成立日期 | 2019-06-06 |
| 联系地址 | 52/19 Đường số 1, Khu Phố 14, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AGRONALIS |
| 企业英文名称 | AGRONALIS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 52/19 Đường số 1, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84937658555 |
| 邮箱 | agronalis@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 37亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 390910 | 氨基树脂 |
| 290545 | 甘油 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 70 | $3.10M |
| 印度 | 72 | $1.32M |
| 马来西亚 | 44 | $1.18M |
| 中国台湾 | 15 | $680.6K |
| 中国 | 39 | $673.1K |
| 韩国 | 21 | $493.5K |
| 印度尼西亚 | 4 | $94.3K |
| 泰国 | 4 | $80.9K |
| 英国 | 1 | $3 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Levaco Far East Ltd. | 德国 | 40 | $1.86M | 非离子表面活性剂、其他化学制剂 |
| Levaco Chemicals GmbH | 德国 | 28 | $1.27M | 非离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| Asta Chemicals Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 22 | $755.3K | 氨基树脂、酚醛树脂 |
| Khemsfern International Ltd. | 新加坡 | 14 | $633.4K | 非离子表面活性剂、聚乙二醇蜡 |
| Matangi Industries LLP | 印度 | 18 | $577.7K | 非离子表面活性剂、其他醚醇衍生物 |
| Kirns Chemical Ltd. | 中国 | 20 | $367.9K | 其他硫酸盐、甲酸盐 |
| Dongnam Chemical Co., Ltd. | 马来西亚 | 12 | $364.3K | 非离子表面活性剂、纺织染色助剂 |
| MADHAV INDUSTRIES | 印度 | 23 | $321.9K | 二氧化硅、无机酸盐 |
| Vance Bioenergy Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $200.6K | 甘油、生物柴油混合物 |
| OM Tex Chem Private Ltd. | 印度 | 12 | $52.4K | 初级硅氧烷、纺织品润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 270)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 纺织染色助剂 | Bisley Asia Pte. Ltd. | 德国 | $9.4K |
| 2026-06-22 | 非离子表面活性剂 | Levaco Chemicals GmbH | 印度 | $54.5K |
| 2026-06-08 | 初级硅氧烷 | OM Tex Chem Private Ltd. | 印度 | $5.7K |
| 2026-06-08 | 非离子表面活性剂 | Matangi Industries LLP | 印度 | $4.1K |
| 2026-06-08 | 其他化学制剂 | Levaco Chemicals GmbH | 德国 | $52.1K |
| 2026-06-08 | 非离子表面活性剂 | Levaco Chemicals GmbH | 德国 | $10.6K |
| 2026-06-08 | 非离子表面活性剂 | Matangi Industries LLP | 印度 | $21.4K |
| 2026-06-08 | 纺织染色助剂 | Levaco Chemicals GmbH | 德国 | $51.0K |
| 2026-06-08 | 二氧化硅 | MADHAV INDUSTRIES | 印度 | $24.1K |
| 2026-06-01 | 其他阴离子表面活性剂 | KL KEPONG OLEOMAS SDN BHD | 马来西亚 | $34.0K |